Tiến Tốt 7 (2)
"Tiến Tốt 7 (2)" là một khai cuộc trong bộ Thuận Pháo toàn tập, dài 26 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Pháo 8 bình 5 |
| 2. | Xe 1 tiến 1 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Xe 1 bình 6 | Xe 9 bình 8 |
| 4. | Mã 2 tiến 3 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 5. | Xe 6 tiến 7 | Mã 2 tiến 1 |
| 6. | Binh 9 tiến 1 | Xe 8 tiến 6 |
| 7. | Mã 8 tiến 9 | Xe 8 bình 7 |
| 8. | Xe 9 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 9. | Xe 9 bình 4 | Tốt 7 tiến 1 |
| 10. | Xe 4 tiến 7 | Xe 7 bình 8 |
| 11. | Xe 4 bình 3 | Xe 8 thoái 6 |
| 12. | Mã 9 tiến 8 | Pháo 2 tiến 5 |
| 13. | Xe 3 thoái 1 | Pháo 2 bình 7 |
| 14. | Xe 3 thoái 3 | Pháo 7 bình 8 |
| 15. | Pháo 5 tiến 4 | Pháo 8 thoái 6 |
| 16. | Xe 3 tiến 4 | Xe 1 bình 2 |
| 17. | Mã 8 tiến 6 | Xe 2 tiến 2 |
| 18. | Xe 3 bình 4 | Mã 1 thoái 2 |
| 19. | Sĩ 4 tiến 5 | Tượng 3 tiến 1 |
| 20. | Tướng 5 bình 4 | Pháo 8 tiến 8+ |
| 21. | Tượng 3 tiến 5 | Tượng 7 tiến 9 |
| 22. | Xe 6 bình 8 | Xe 2 thoái 1 |
| 23. | Mã 6 tiến 5 | Mã 2 tiến 4 |
| 24. | Mã 5 tiến 3+ | Sĩ 5 tiến 6 |
| 25. | Xe 4 thoái 1+ | Tướng 5 tiến 1 |
| 26. | Xe 4 bình 5# |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 1 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 11: Tốt 7 tiến 1 12. Xe 3 tiến 1+ Mã 7 thoái 6 13. Pháo 8 bình 6 Pháo 2 thoái 2 14. Mã 9 tiến 8 Tốt 7 tiến 1 15. Mã 8 tiến 6 Xe 8 thoái 4 16. Pháo 5 tiến 4 Xe 8 bình 7 17. Xe 3 bình 2 Tốt 3 tiến 1 18. Mã 6 tiến 7 Xe 7 tiến 1 19. Pháo 6 tiến 7 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- Pháo phải qua sông (2)
- Bình Pháo góc Sĩ
- Tiến Tốt 7 (1)
- Tiến Tốt 7 (3)
- Tiến Tốt 7 (4)
- Xe qua sông giữ lộ sườn