Tiến Tốt 7 (2)
"Tiến Tốt 7 (2)" là một khai cuộc trong bộ Thuận Pháo toàn tập, dài 19 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Pháo 8 bình 5 |
| 2. | Xe 1 tiến 1 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Xe 1 bình 6 | Xe 9 bình 8 |
| 4. | Mã 2 tiến 3 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 5. | Xe 6 tiến 7 | Mã 2 tiến 1 |
| 6. | Xe 6 bình 8 | Pháo 2 bình 4 |
| 7. | Binh 9 tiến 1 | Xe 8 tiến 6 |
| 8. | Binh 9 tiến 1 | Tốt 1 tiến 1 |
| 9. | Xe 9 tiến 5 | Xe 8 bình 7 |
| 10. | Sĩ 6 tiến 5 | Tốt 7 tiến 1 |
| 11. | Mã 8 tiến 9 | Tượng 7 tiến 9 |
| 12. | Mã 9 tiến 8 | Xe 7 bình 6 |
| 13. | Mã 8 tiến 6 | Xe 6 thoái 2 |
| 14. | Mã 6 tiến 5 | Xe 6 bình 1 |
| 15. | Mã 5 tiến 3+ | Tướng 5 bình 6 |
| 16. | Pháo 5 bình 4 | Xe trước bình 2 |
| 17. | Pháo 8 bình 5 | Xe 2 thoái 3 |
| 18. | Pháo 4 thoái 1 | Pháo 4 tiến 6 |
| 19. | Sĩ 5 thoái 6 |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 2 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 14: Tượng 3 tiến 5 15. Xe 9 bình 4 Mã 7 tiến 6 16. Mã 3 tiến 4 Mã 6 tiến 4 17. Mã 4 tiến 5 Mã 4 thoái 2 18. Pháo 8 tiến 2 Tốt 7 tiến 1 19. Pháo 5 bình 8 Mã 2 thoái 4 20. Pháo sau bình 9 Xe 1 bình 3 21. Xe 8 thoái 1 Thử trên bàn cờ
- Biến 2, từ nước 13: Tốt 7 tiến 1 14. Mã 6 tiến 5 Tượng 3 tiến 5 15. Pháo 8 tiến 5 Tượng 9 thoái 7 16. Pháo 5 bình 9 Tốt 7 tiến 1 17. Mã 3 thoái 2 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- Pháo sườn kỵ hà (1)
- Pháo sườn kỵ hà (2)
- Tiến Tốt 7 (1)
- Lùi Pháo giữa cung (1)
- Lùi Pháo giữa cung (2)
- Pháo phải qua sông (1)