Sĩ chính đối Xe sườn phải (1)
"Sĩ chính đối Xe sườn phải (1)" là một khai cuộc trong bộ Thuận Pháo toàn tập, dài 20 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Pháo 8 bình 5 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Xe 9 tiến 1 |
| 4. | Pháo 8 bình 6 | Xe 9 bình 4 |
| 5. | Sĩ 4 tiến 5 | Mã 2 tiến 1 |
| 6. | Mã 8 tiến 7 | Xe 1 bình 2 |
| 7. | Xe 9 bình 8 | Xe 4 tiến 5 |
| 8. | Xe 2 tiến 6 | Pháo 5 bình 3 |
| 9. | Xe 2 bình 3 | Tượng 3 tiến 5 |
| 10. | Binh 3 tiến 1 | Pháo 2 tiến 1 |
| 11. | Mã 3 tiến 4 | Xe 4 thoái 1 |
| 12. | Xe 3 bình 4 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 13. | Binh 7 tiến 1 | Xe 4 thoái 5 |
| 14. | Pháo 5 tiến 4 | Mã 7 tiến 5 |
| 15. | Mã 4 tiến 5 | Pháo 3 thoái 1 |
| 16. | Mã 7 tiến 6 | Tốt 3 tiến 1 |
| 17. | Mã 5 tiến 7 | Xe 4 tiến 5 |
| 18. | Xe 4 bình 8 | Xe 2 tiến 3 |
| 19. | Xe 8 tiến 6 | Tốt 3 tiến 1 |
| 20. | Tượng 7 tiến 5 |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 8 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 16: Xe 4 tiến 5 17. Xe 8 tiến 6 Xe 4 thoái 2 18. Xe 8 bình 9 Thử trên bàn cờ
- Biến 2, từ nước 14: Xe 4 tiến 3 15. Mã 7 tiến 6 Xe 4 tiến 2 16. Xe 8 tiến 6 Xe 2 tiến 3 17. Pháo 5 bình 8 Thử trên bàn cờ
- Biến 3, từ nước 5: Mã 2 tiến 3 6. Mã 8 tiến 7 Xe 1 bình 2 7. Xe 9 bình 8 Xe 4 tiến 5 8. Binh 7 tiến 1 Xe 4 bình 3 9. Xe 2 tiến 8 Tốt 5 tiến 1 10. Xe 8 tiến 6 Sĩ 4 tiến 5 11. Xe 2 bình 3 Pháo 2 bình 1 12. Xe 8 tiến 3 Mã 3 thoái 2 13. Xe 3 tiến 1 Tốt 5 tiến 1 14. Pháo 5 tiến 2 Xe 3 tiến 1 15. Tượng 3 tiến 5 Xe 3 bình 2 16. Pháo 5 bình 3 Pháo 5 bình 4 17. Xe 3 thoái 1 Tượng 3 tiến 5 18. Pháo 3 bình 2 Xe 2 thoái 3 19. Pháo 2 tiến 5+ Tượng 5 thoái 7 20. Pháo 2 bình 1 Xe 2 bình 8 21. Binh 3 tiến 1 Thử trên bàn cờ
- Biến 4, từ nước 10: Xe 3 thoái 1 11. Xe 2 bình 7 Mã 7 tiến 5 12. Tượng 7 tiến 9 Xe 3 tiến 1 13. Binh 3 tiến 1 Thử trên bàn cờ
- Biến 5, từ nước 8: Pháo 2 tiến 4 9. Xe 2 tiến 6 Pháo 2 bình 3 10. Xe 2 bình 3 Xe 2 tiến 9 11. Mã 7 thoái 8 Mã 3 thoái 5 Thử trên bàn cờ
- Biến 6, từ nước 5: Tốt 7 tiến 1 6. Mã 8 tiến 7 Pháo 2 bình 3 7. Xe 9 bình 8 Pháo 3 tiến 4 8. Xe 2 tiến 4 Mã 2 tiến 1 9. Tượng 7 tiến 9 Xe 4 tiến 3 10. Binh 3 tiến 1 Sĩ 4 tiến 5 11. Mã 3 tiến 4 Xe 4 bình 6 12. Xe 8 tiến 4 Xe 1 bình 2 13. Xe 8 bình 6 Xe 2 tiến 4 14. Pháo 5 bình 3 Tượng 7 tiến 9 15. Pháo 6 bình 4 Xe 6 bình 3 16. Xe 6 thoái 1 Pháo 5 bình 3 17. Tượng 3 tiến 5 Tượng 3 tiến 5 18. Xe 2 tiến 4 Mã 7 tiến 6 19. Binh 3 tiến 1 Tượng 5 tiến 7 20. Pháo 3 bình 2 Thử trên bàn cờ
- Biến 7, từ nước 8: Pháo 3 bình 7 9. Mã 7 tiến 6 Xe 4 bình 6 10. Tượng 3 tiến 1 Mã 2 tiến 3 11. Xe 8 tiến 5 Tượng 7 tiến 9 12. Xe 2 tiến 2 Thử trên bàn cờ
- Biến 8, từ nước 6: Mã 2 tiến 3 7. Xe 9 bình 8 Xe 1 bình 2 8. Xe 8 tiến 5 Pháo 2 bình 1 9. Xe 8 tiến 4 Mã 3 thoái 2 10. Xe 2 tiến 4 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- 81. Đỏ Mã chính, Xe tuần hà (5)
- 82. Đỏ Mã chính, Xe tuần hà (6)
- Đỏ Mã chính, Xe tuần hà (7)
- 85. Sĩ chính đối Xe sườn phải (2)
- 86. Sĩ trái đối Xe sườn phải
- 89. Mã chính đối Mã chính (1)