河北队 孟繁睿 thua 上海金外滩象棋队 华辰昊
"河北队 孟繁睿 thua 上海金外滩象棋队 华辰昊" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 62 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Tượng 3 tiến 5 | Tốt 7 tiến 1 |
| 2. | Pháo 2 bình 3 | Tượng 7 tiến 5 |
| 3. | Mã 2 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 4. | Xe 1 bình 2 | Xe 9 tiến 2 |
| 5. | Mã 8 tiến 7 | Mã 2 tiến 3 |
| 6. | Xe 9 tiến 1 | Mã 3 tiến 4 |
| 7. | Xe 9 bình 6 | Mã 4 tiến 3 |
| 8. | Xe 6 tiến 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 9. | Pháo 8 tiến 4 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 10. | Xe 6 thoái 3 | Pháo 2 bình 3 |
| 11. | Binh 3 tiến 1 | Mã 7 tiến 6 |
| 12. | Binh 3 tiến 1 | Tượng 5 tiến 7 |
| 13. | Binh 5 tiến 1 | Xe 1 bình 2 |
| 14. | Pháo 8 bình 7 | Tốt 3 tiến 1 |
| 15. | Binh 5 tiến 1 | Tốt 5 tiến 1 |
| 16. | Xe 6 tiến 2 | Tượng 7 thoái 5 |
| 17. | Xe 6 bình 5 | Xe 2 tiến 3 |
| 18. | Pháo 7 thoái 3 | Tốt 3 tiến 1 |
| 19. | Xe 5 bình 4 | Pháo 3 tiến 5 |
| 20. | Pháo 3 bình 7 | Tốt 3 tiến 1 |
| 21. | Mã 1 tiến 3 | Tượng 5 thoái 7 |
| 22. | Sĩ 4 tiến 5 | Xe 2 bình 7 |
| 23. | Mã 3 tiến 5 | Pháo 8 bình 1 |
| 24. | Xe 4 bình 7 | Tốt 3 bình 2 |
| 25. | Xe 2 tiến 3 | Xe 9 bình 5 |
| 26. | Mã 5 thoái 4 | Xe 5 bình 6 |
| 27. | Xe 2 bình 5 | Pháo 1 bình 5 |
| 28. | Mã 4 tiến 3 | Tốt 2 tiến 1 |
| 29. | Xe 7 thoái 1 | Xe 6 bình 8 |
| 30. | Sĩ 5 thoái 4 | Xe 8 tiến 4 |
| 31. | Xe 5 tiến 2 | Xe 8 bình 1 |
| 32. | Sĩ 6 tiến 5 | Xe 1 bình 6 |
| 33. | Xe 5 thoái 1 | Tượng 3 tiến 1 |
| 34. | Binh 1 tiến 1 | Xe 7 tiến 1 |
| 35. | Xe 5 tiến 1 | Xe 7 thoái 1 |
| 36. | Xe 5 thoái 1 | Pháo 5 bình 8 |
| 37. | Mã 3 thoái 2 | Xe 6 bình 8 |
| 38. | Xe 5 bình 2 | Xe 7 tiến 3 |
| 39. | Mã 2 thoái 4 | Xe 7 bình 6 |
| 40. | Mã 4 tiến 2 | Xe 6 bình 4 |
| 41. | Xe 2 thoái 1 | Xe 4 bình 8 |
| 42. | Mã 2 thoái 3 | Pháo 8 bình 5 |
| 43. | Mã 3 tiến 4 | Xe 8 bình 6 |
| 44. | Tướng 5 bình 6 | Tốt 1 tiến 1 |
| 45. | Tượng 5 thoái 3 | Pháo 5 bình 6 |
| 46. | Mã 4 thoái 2 | Xe 6 bình 4+ |
| 47. | Tướng 6 bình 5 | Pháo 6 bình 5+ |
| 48. | Tượng 3 tiến 5 | Xe 4 bình 8 |
| 49. | Mã 2 tiến 4 | Xe 8 bình 6 |
| 50. | Tướng 5 bình 6 | Pháo 5 bình 6 |
| 51. | Mã 4 thoái 2 | Sĩ 5 thoái 6 |
| 52. | Tướng 6 bình 5 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 53. | Xe 7 bình 3 | Pháo 6 bình 5 |
| 54. | Xe 3 thoái 1 | Xe 6 thoái 1 |
| 55. | Xe 3 bình 8 | Tốt 2 bình 3 |
| 56. | Xe 8 bình 7 | Tốt 3 bình 4 |
| 57. | Xe 7 bình 6 | Tốt 4 bình 3 |
| 58. | Mã 2 tiến 3 | Tốt 1 tiến 1 |
| 59. | Tướng 5 bình 6 | Tốt 1 bình 2 |
| 60. | Xe 6 tiến 2 | Pháo 5 bình 4+ |
| 61. | Tướng 6 bình 5 | Pháo 4 bình 9 |
| 62. | Mã 3 tiến 2 | Xe 6 bình 9 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 王禹博 thắng 王家瑞 (王禹博 đi trước)
- 浙江民泰银行象棋队 徐崇峰 thắng 常熟文旅酒店 刘子健
- 广东省象棋协会 黄光颖 thắng 成都棋院队 苏奕霖
- 李翰林 hoà 孟繁睿 (李翰林 đi trước)
- 杨世哲 hoà 何文哲 (杨世哲 đi trước)
- 黄光颖 hoà 宿少峰 (黄光颖 đi trước)