成都棋院队 杨辉 hoà 河北队 杨世哲
"成都棋院队 杨辉 hoà 河北队 杨世哲" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 60 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 2 tiến 3 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Pháo 8 bình 6 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Mã 8 tiến 7 |
| 4. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 5. | Pháo 8 tiến 2 | Mã 7 tiến 6 |
| 6. | Mã 8 tiến 7 | Tượng 7 tiến 5 |
| 7. | Mã 7 tiến 6 | Mã 6 tiến 4 |
| 8. | Pháo 8 bình 6 | Pháo 2 tiến 5 |
| 9. | Mã 3 thoái 5 | Xe 1 bình 2 |
| 10. | Xe 9 bình 8 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 11. | Mã 5 tiến 7 | Pháo 2 bình 5 |
| 12. | Xe 8 tiến 9 | Mã 3 thoái 2 |
| 13. | Tượng 7 tiến 5 | Mã 2 tiến 3 |
| 14. | Xe 2 tiến 6 | Tốt 9 tiến 1 |
| 15. | Pháo 6 thoái 3 | Pháo 6 tiến 4 |
| 16. | Pháo 6 bình 1 | Pháo 6 bình 9 |
| 17. | Binh 5 tiến 1 | Xe 9 bình 6 |
| 18. | Pháo 1 tiến 4 | Xe 6 bình 9 |
| 19. | Pháo 1 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 20. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 5 tiến 3 |
| 21. | Sĩ 6 tiến 5 | Tượng trước thoái 5 |
| 22. | Mã 7 tiến 6 | Pháo 9 bình 1 |
| 23. | Mã 6 tiến 5 | Mã 3 tiến 5 |
| 24. | Pháo 1 bình 5 | Xe 9 bình 6 |
| 25. | Pháo 5 bình 4 | Tốt 1 tiến 1 |
| 26. | Binh 5 tiến 1 | Pháo 1 bình 6 |
| 27. | Binh 5 tiến 1 | Tốt 1 tiến 1 |
| 28. | Xe 2 thoái 2 | Tốt 1 tiến 1 |
| 29. | Xe 2 bình 5 | Pháo 6 bình 3 |
| 30. | Xe 5 bình 2 | Tốt 1 bình 2 |
| 31. | Xe 2 bình 8 | Tốt 2 bình 1 |
| 32. | Xe 8 bình 6 | Xe 6 tiến 2 |
| 33. | Tượng 5 tiến 7 | Pháo 3 bình 2 |
| 34. | Xe 6 tiến 1 | Pháo 2 thoái 4 |
| 35. | Xe 6 bình 9 | Xe 6 bình 8 |
| 36. | Xe 9 thoái 2 | Xe 8 tiến 3 |
| 37. | Tượng 7 thoái 5 | Xe 8 bình 5 |
| 38. | Binh 5 bình 6 | Xe 5 bình 4 |
| 39. | Binh 6 bình 7 | Xe 4 bình 5 |
| 40. | Binh 7 tiến 1 | Xe 5 thoái 2 |
| 41. | Pháo 4 tiến 2 | Pháo 2 tiến 2 |
| 42. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 2 bình 6 |
| 43. | Xe 9 bình 6 | Xe 5 bình 6 |
| 44. | Pháo 4 bình 1 | Xe 6 bình 9 |
| 45. | Pháo 1 bình 2 | Xe 9 bình 8 |
| 46. | Pháo 2 bình 1 | Xe 8 thoái 2 |
| 47. | Pháo 1 thoái 2 | Xe 8 tiến 2 |
| 48. | Pháo 1 tiến 2 | Xe 8 thoái 2 |
| 49. | Pháo 1 thoái 2 | Pháo 6 thoái 3 |
| 50. | Binh 7 bình 6 | Xe 8 tiến 5 |
| 51. | Pháo 1 bình 3 | Pháo 6 bình 7 |
| 52. | Tướng 5 bình 6 | Xe 8 thoái 3 |
| 53. | Pháo 3 tiến 1 | Xe 8 thoái 1 |
| 54. | Pháo 3 thoái 1 | Xe 8 tiến 1 |
| 55. | Pháo 3 tiến 1 | Xe 8 bình 2 |
| 56. | Pháo 3 bình 1 | Pháo 7 bình 9 |
| 57. | Pháo 1 bình 2 | Pháo 9 bình 8 |
| 58. | Pháo 2 bình 1 | Pháo 8 bình 9 |
| 59. | Pháo 1 bình 2 | Pháo 9 bình 8 |
| 60. | Pháo 2 bình 1 | Pháo 8 bình 9 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 深圳市群众体育促进中心 张彬 hoà 上海嘉弘实业象棋队 李翰林
- 上海嘉弘实业象棋队 曹岩磊 hoà 深圳市群众体育促进中心 杨思远
- 深圳市群众体育促进中心 宿少峰 hoà 上海嘉弘实业象棋队 赵玮
- 河北队 陆伟韬 hoà 成都棋院队 苏奕霖
- 成都棋院队 许文章 hoà 河北队 张博嘉
- 河北队 孟繁睿 hoà 成都棋院队 赵攀伟