张彬 hoà 尹昇 (张彬 đi trước)

张彬 hoà 尹昇 (张彬 đi trước)楚河 漢界俥傌相仕帥仕相傌俥炮炮兵兵兵兵兵卒卒卒卒卒砲砲車馬象士將士象馬車

"张彬 hoà 尹昇 (张彬 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 25 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.

Danh sách nước đi

1.Pháo 2 bình 5Mã 8 tiến 7
2.Binh 3 tiến 1Xe 9 bình 8
3.Mã 2 tiến 3Tốt 3 tiến 1
4.Xe 1 bình 2Mã 2 tiến 3
5.Mã 8 tiến 9Tốt 1 tiến 1
6.Pháo 8 tiến 4Tượng 7 tiến 5
7.Pháo 8 bình 7Xe 1 tiến 3
8.Xe 9 bình 8Xe 1 bình 3 ×Pháo
9.Xe 8 tiến 7 ×PháoPháo 8 bình 9
10.Xe 2 tiến 9 ×XeMã 7 thoái 8 ×Xe
11.Xe 8 tiến 1Sĩ 4 tiến 5
12.Xe 8 thoái 7Mã 8 tiến 6
13.Xe 8 bình 2Tốt 5 tiến 1
14.Xe 2 bình 4Mã 6 tiến 8
15.Pháo 5 tiến 3 ×TốtTốt 3 tiến 1
16.Binh 7 tiến 1 ×TốtXe 3 tiến 2 ×Binh
17.Xe 4 bình 2Mã 8 tiến 6
18.Tượng 3 tiến 5Xe 3 thoái 1
19.Pháo 5 bình 2Pháo 9 bình 8
20.Pháo 2 bình 9 ×TốtXe 3 bình 1 ×Pháo
21.Xe 2 tiến 6 ×PháoXe 1 tiến 2 ×Binh
22.Xe 2 thoái 1Mã 6 tiến 4
23.Xe 2 bình 3 ×TốtMã 4 tiến 5 ×Binh
24.Mã 3 tiến 5 ×MãXe 1 bình 5 ×Mã
25.Xe 3 bình 1 ×TốtMã 3 tiến 4

Thế cờ cuối

10楚河 漢界相仕帥仕相傌炮傌兵兵兵兵兵卒卒車卒卒卒俥馬象砲象士將士馬
10 nước
20楚河 漢界相仕帥仕俥傌相傌兵兵兵兵車馬卒卒馬象砲士象將士
20 nước
25楚河 漢界相仕帥仕傌相車兵兵馬俥象士象將士
25 nước

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Giải Tượng Giáp →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文