陆伟韬 thắng 姚勤贺 (陆伟韬 đi trước)
"陆伟韬 thắng 姚勤贺 (陆伟韬 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 32 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 2 tiến 3 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Pháo 8 bình 6 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Mã 8 tiến 7 |
| 4. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 5. | Pháo 8 tiến 4 | Tượng 7 tiến 5 |
| 6. | Mã 8 tiến 7 | Tốt 7 tiến 1 |
| 7. | Binh 3 tiến 1 | Tượng 5 tiến 7 |
| 8. | Pháo 8 bình 7 | Mã 7 tiến 6 |
| 9. | Xe 9 bình 8 | Mã 6 tiến 4 |
| 10. | Mã 3 tiến 4 | Mã 4 thoái 3 |
| 11. | Mã 4 tiến 6 | Tượng 7 thoái 5 |
| 12. | Xe 8 tiến 7 | Xe 1 tiến 2 |
| 13. | Xe 8 bình 9 | Mã trước thoái 1 |
| 14. | Mã 6 tiến 7 | Pháo 6 bình 3 |
| 15. | Pháo 5 tiến 4+ | Sĩ 4 tiến 5 |
| 16. | Tượng 7 tiến 5 | Xe 9 bình 7 |
| 17. | Xe 2 tiến 6 | Tốt 3 tiến 1 |
| 18. | Tượng 5 tiến 7 | Xe 7 tiến 9 |
| 19. | Mã 7 thoái 8 | Pháo 3 tiến 4 |
| 20. | Xe 2 bình 1 | Xe 7 thoái 2 |
| 21. | Tượng 7 thoái 5 | Mã 1 tiến 3 |
| 22. | Mã 8 tiến 6 | Pháo 3 bình 2 |
| 23. | Pháo 5 thoái 2 | Mã 3 tiến 4 |
| 24. | Sĩ 6 tiến 5 | Pháo 2 bình 4 |
| 25. | Binh 1 tiến 1 | Xe 7 thoái 3 |
| 26. | Mã 6 tiến 8 | Xe 7 tiến 2 |
| 27. | Xe 1 thoái 1 | Pháo 4 bình 2 |
| 28. | Xe 1 bình 6 | Mã 4 tiến 5 |
| 29. | Tướng 5 bình 6 | Pháo 2 thoái 6 |
| 30. | Mã 8 tiến 7 | Mã 5 thoái 3 |
| 31. | Xe 6 thoái 2 | Xe 7 thoái 2 |
| 32. | Mã 7 tiến 8 |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 2 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 24: Mã 4 tiến 5 25. Xe 1 bình 7 Thử trên bàn cờ
- Biến 2, từ nước 29: 29. Pháo 5 thoái 2 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- 浙江民泰银行象棋队 徐崇峰 hoà 杭州环境集团队 茹一淳
- 杭州环境集团队 郭凤达 hoà 浙江民泰银行象棋队 王家瑞
- 浙江民泰银行象棋队 王宇航 hoà 杭州环境集团队 蒋明成
- 万科 hoà 王家瑞 (万科 đi trước)
- 刘柏宏 hoà 黄光颖 (刘柏宏 đi trước)
- 华晨昊 hoà 何文哲 (华晨昊 đi trước)