北京棋院 么毅 hoà 广东省象棋协会 张学潮

北京棋院 么毅 hoà 广东省象棋协会 张学潮楚河 漢界俥傌相仕帥仕相傌俥炮炮兵兵兵兵兵卒卒卒卒卒砲砲車馬象士將士象馬車

"北京棋院 么毅 hoà 广东省象棋协会 张学潮" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 96 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.

Danh sách nước đi

1.Pháo 2 bình 5Mã 8 tiến 7
2.Mã 2 tiến 3Xe 9 bình 8
3.Xe 1 bình 2Tốt 3 tiến 1
4.Binh 3 tiến 1Mã 2 tiến 3
5.Mã 8 tiến 9Tượng 3 tiến 5
6.Xe 9 tiến 1Sĩ 4 tiến 5
7.Binh 7 tiến 1Tốt 3 tiến 1 ×Binh
8.Xe 9 bình 7Mã 3 tiến 4
9.Xe 7 tiến 3 ×TốtPháo 8 tiến 2
10.Pháo 8 bình 6Xe 1 bình 3
11.Xe 7 tiến 5+ ×XeTượng 5 thoái 3 ×Xe
12.Xe 2 tiến 1Tượng 7 tiến 5
13.Xe 2 bình 8Pháo 2 bình 3
14.Pháo 6 tiến 2Pháo 8 tiến 2
15.Binh 5 tiến 1Xe 8 tiến 4
16.Xe 8 tiến 2Mã 4 thoái 6
17.Sĩ 6 tiến 5Mã 6 tiến 5 ×Binh
18.Mã 3 tiến 4Xe 8 bình 4
19.Xe 8 bình 2 ×PháoXe 4 tiến 1 ×Pháo
20.Xe 2 bình 7Pháo 3 bình 4
21.Mã 4 tiến 3 ×TốtXe 4 thoái 1
22.Xe 7 tiến 5Xe 4 bình 3
23.Xe 7 thoái 3 ×XeMã 5 thoái 3 ×Xe
24.Mã 9 tiến 7Mã 3 tiến 4
25.Pháo 5 bình 3Tốt 5 tiến 1
26.Pháo 3 bình 6Pháo 4 tiến 5 ×Pháo
27.Sĩ 5 tiến 6 ×PháoMã 4 tiến 6+
28.Tướng 5 bình 6Mã 6 thoái 7 ×Binh
29.Tượng 7 tiến 5Mã trước thoái 6
30.Binh 1 tiến 1Tốt 5 tiến 1
31.Sĩ 6 thoái 5Tốt 5 bình 4
32.Binh 9 tiến 1Mã 6 thoái 4
33.Binh 1 tiến 1Tốt 9 tiến 1 ×Binh
34.Mã 3 thoái 1 ×TốtMã 7 tiến 8
35.Mã 1 thoái 2Mã 4 tiến 3
36.Mã 2 thoái 3Mã 8 tiến 6
37.Mã 3 tiến 4Tốt 4 tiến 1
38.Mã 7 tiến 8Mã 6 thoái 4
39.Mã 4 tiến 6Mã 3 thoái 2
40.Tướng 6 bình 5Sĩ 5 tiến 4
41.Sĩ 5 thoái 6Sĩ 6 tiến 5
42.Sĩ 4 tiến 5Tướng 5 bình 6
43.Sĩ 5 tiến 4Mã 4 tiến 2
44.Sĩ 6 tiến 5Mã trước tiến 1
45.Tượng 5 thoái 7Mã 1 tiến 3+
46.Tướng 5 bình 6Mã 3 tiến 1
47.Tượng 3 tiến 5Mã 1 thoái 2
48.Mã 6 thoái 8Tượng 5 tiến 3
49.Tướng 6 bình 5Tượng sau tiến 1
50.Mã sau tiến 6Mã trước thoái 1 ×Binh
51.Mã 8 tiến 7Mã 1 tiến 2
52.Mã 7 thoái 6Tốt 1 tiến 1
53.Mã sau tiến 4Tốt 1 tiến 1
54.Mã 6 thoái 4Tốt 1 bình 2
55.Tượng 5 thoái 3Tốt 2 bình 3
56.Tượng 7 tiến 5Tốt 3 tiến 1
57.Tượng 3 tiến 1Tượng 1 thoái 3
58.Tượng 5 thoái 3Tượng trước thoái 5
59.Mã trước tiến 3+Tướng 6 bình 5
60.Mã 4 tiến 6Mã sau tiến 4
61.Mã 3 thoái 5Mã 4 tiến 2
62.Tượng 1 tiến 3Mã trước thoái 3
63.Mã 5 thoái 4Mã 3 thoái 5
64.Tượng trước thoái 1Tướng 5 bình 6
65.Tướng 5 bình 6Tượng 5 tiến 3
66.Tướng 6 bình 5Tượng sau tiến 5
67.Tướng 5 bình 6Mã 2 tiến 1
68.Tướng 6 bình 5Mã 1 tiến 3
69.Tượng 3 tiến 5Tốt 3 bình 2
70.Tượng 1 thoái 3Tốt 4 bình 5
71.Sĩ 5 tiến 6Mã 3 thoái 4
72.Tượng 5 thoái 7Tốt 2 bình 3
73.Tượng 7 tiến 5Tốt 5 bình 6
74.Sĩ 6 thoái 5Tốt 3 bình 4
75.Tượng 5 thoái 7Tốt 4 bình 5
76.Tượng 3 tiến 5Mã 4 thoái 6
77.Tượng 5 tiến 7Tốt 5 bình 4
78.Tượng trước thoái 9Mã 6 tiến 8
79.Tướng 5 bình 6Mã 8 thoái 9
80.Tượng 7 tiến 5Mã 9 tiến 7
81.Tượng 9 thoái 7Mã 7 tiến 5
82.Mã 4 thoái 2Tốt 4 bình 3
83.Mã 2 thoái 3Tốt 6 bình 7
84.Mã 3 tiến 1Tốt 3 tiến 1
85.Mã 6 thoái 5Tốt 3 tiến 1
86.Mã 5 tiến 7Mã sau thoái 7
87.Mã 7 thoái 6Mã 5 tiến 4 ×Mã
88.Sĩ 5 tiến 6 ×MãTốt 7 tiến 1
89.Mã 1 thoái 2Mã 7 tiến 8
90.Sĩ 4 thoái 5Tốt 7 tiến 1
91.Tượng 5 tiến 3Tốt 7 bình 8
92.Mã 2 tiến 4Mã 8 tiến 7
93.Mã 4 tiến 3Tốt 8 bình 7
94.Sĩ 5 tiến 4Tướng 6 bình 5
95.Sĩ 6 thoái 5Tốt 7 bình 6
96.Tượng 7 tiến 5

Thế cờ cuối

10楚河 漢界相仕帥仕相俥傌炮炮傌兵兵兵俥兵馬砲卒卒卒卒砲象馬士車將士象車
10 nước
20楚河 漢界相帥仕相仕傌炮兵俥兵車馬傌兵卒卒卒卒砲象馬士象將士
20 nước
30楚河 漢界帥仕相仕相兵傌卒兵卒馬傌卒象馬士象將士
30 nước
40楚河 漢界帥仕相仕相卒兵傌傌馬卒馬士象象將士
40 nước
50楚河 漢界相帥仕相仕卒馬傌傌象卒象馬士士將
50 nước
60楚河 漢界帥相仕馬仕相卒卒傌馬士象傌士象將
60 nước
70楚河 漢界帥相仕馬相仕卒卒傌象傌馬士象士將
70 nước
80楚河 漢界帥仕相相仕卒卒傌象傌馬馬士象士將
80 nước
90楚河 漢界相帥傌卒仕卒仕相馬象士象士將
90 nước
96楚河 漢界帥卒仕卒相仕馬傌相象士象士將
96 nước

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Giải Tượng Giáp →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文