广东省象棋协会 黄光颖 thắng 北京棋院 姚勤贺

广东省象棋协会 黄光颖 thắng 北京棋院 姚勤贺楚河 漢界俥傌相仕帥仕相傌俥炮炮兵兵兵兵兵卒卒卒卒卒砲砲車馬象士將士象馬車

"广东省象棋协会 黄光颖 thắng 北京棋院 姚勤贺" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 86 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.

Danh sách nước đi

1.Pháo 2 bình 5Mã 2 tiến 3
2.Mã 2 tiến 3Pháo 8 bình 6
3.Xe 1 bình 2Mã 8 tiến 7
4.Mã 8 tiến 7Pháo 2 bình 1
5.Binh 5 tiến 1Xe 1 bình 2
6.Xe 9 bình 8Xe 2 tiến 6
7.Pháo 8 thoái 1Pháo 6 bình 5
8.Xe 2 tiến 6Tốt 3 tiến 1
9.Pháo 8 bình 5Xe 2 tiến 3 ×Xe
10.Mã 7 thoái 8 ×XeMã 3 tiến 4
11.Binh 5 tiến 1Tốt 5 tiến 1 ×Binh
12.Pháo sau tiến 4+ ×TốtSĩ 6 tiến 5
13.Xe 2 bình 3 ×TốtXe 9 bình 8
14.Sĩ 6 tiến 5Xe 8 tiến 4
15.Pháo trước bình 7 ×TốtMã 4 thoái 6
16.Pháo 7 bình 3Mã 7 thoái 9
17.Pháo 3 tiến 4 ×TượngMã 6 tiến 5
18.Pháo 5 tiến 5+ ×PháoTượng 3 tiến 5 ×Pháo
19.Pháo 3 bình 1Mã 9 tiến 7
20.Mã 3 tiến 5Mã 5 tiến 3 ×Binh
21.Mã 8 tiến 7Xe 8 bình 7
22.Xe 3 bình 9 ×TốtPháo 1 bình 4
23.Binh 3 tiến 1Xe 7 bình 8
24.Xe 9 bình 3Mã 3 thoái 5
25.Mã 5 tiến 7Mã 5 thoái 3
26.Mã sau tiến 5Mã 3 thoái 5
27.Pháo 1 thoái 2Tượng 5 tiến 3
28.Pháo 1 bình 6 ×PháoSĩ 5 tiến 4 ×Pháo
29.Binh 9 tiến 1Sĩ sau tiến 5
30.Binh 9 tiến 1Tượng 3 thoái 5
31.Tượng 3 tiến 5Tốt 9 tiến 1
32.Binh 9 tiến 1Xe 8 bình 3
33.Binh 9 bình 8Tướng 5 bình 4
34.Sĩ 5 tiến 4Tướng 4 bình 5
35.Sĩ sau tiến 5Tướng 5 bình 4
36.Mã 5 thoái 7Tướng 4 bình 5
37.Mã sau tiến 9Tướng 5 bình 4
38.Mã 9 thoái 8Tướng 4 bình 5
39.Mã 8 tiến 6Xe 3 bình 8
40.Mã 6 tiến 5Xe 8 thoái 2
41.Mã 5 tiến 4Mã 5 tiến 6
42.Mã 4 tiến 3+Tướng 5 bình 4
43.Xe 3 bình 6Mã 7 tiến 6
44.Xe 6 bình 4Xe 8 bình 6
45.Binh 3 tiến 1Xe 6 tiến 1 ×Xe
46.Mã 3 thoái 4 ×XeMã sau tiến 4
47.Binh 3 bình 2Mã 6 tiến 7
48.Mã 4 thoái 3Mã 4 thoái 6
49.Binh 2 bình 1 ×TốtMã 7 thoái 8
50.Binh trước bình 2Mã 6 tiến 7
51.Mã 7 thoái 5Mã 7 thoái 5
52.Binh 1 tiến 1Tượng 5 tiến 7
53.Binh 1 tiến 1Mã 8 tiến 9
54.Mã 3 thoái 2Mã 9 thoái 8
55.Tượng 5 tiến 3Tướng 4 bình 5
56.Mã 5 tiến 7Mã 8 tiến 7
57.Tượng 7 tiến 5Tượng 7 thoái 5
58.Binh 8 bình 7Mã 7 thoái 6
59.Mã 2 tiến 4Tượng 5 tiến 3
60.Binh 2 bình 3Mã 6 thoái 5
61.Binh 3 bình 4Mã sau thoái 7
62.Binh 4 bình 5Mã 7 thoái 8
63.Binh 7 bình 6Mã 8 tiến 6
64.Mã 4 tiến 2Mã 5 thoái 7
65.Binh 5 bình 6Tượng 3 thoái 1
66.Mã 7 tiến 8Tượng 1 thoái 3
67.Mã 8 tiến 7+Tướng 5 bình 4
68.Mã 2 thoái 3Mã 7 tiến 5
69.Mã 3 tiến 4Mã 6 tiến 8
70.Mã 4 tiến 3Mã 8 tiến 6
71.Binh trước bình 5Mã 6 thoái 7
72.Binh 6 tiến 1Mã 5 thoái 3
73.Binh 1 tiến 1Mã 7 thoái 9
74.Mã 3 tiến 4Mã 9 tiến 7
75.Mã 7 thoái 8Tướng 4 tiến 1
76.Mã 4 thoái 3Tướng 4 thoái 1
77.Mã 3 thoái 5Mã 7 thoái 9
78.Tượng 5 tiến 7Tướng 4 bình 5
79.Mã 5 thoái 6Mã 3 tiến 5
80.Binh 6 tiến 1 ×SĩSĩ 5 tiến 4 ×Binh
81.Mã 8 tiến 6+ ×SĩTướng 5 bình 6
82.Mã sau tiến 4Tượng 3 tiến 1
83.Mã 4 tiến 3Mã 9 tiến 7
84.Binh 1 tiến 1Tượng 1 tiến 3
85.Binh 1 bình 2Mã 5 thoái 7
86.Mã 6 thoái 7 ×Tượng

Thế cờ cuối

10楚河 漢界傌相仕帥仕相炮炮傌兵兵兵兵兵卒馬卒卒卒俥卒砲砲馬象士將士象車
10 nước
20楚河 漢界傌相帥仕相仕兵馬傌兵兵車卒俥卒砲象馬士士將炮
20 nước
30楚河 漢界相帥仕相仕傌兵傌兵兵車馬俥卒士象馬士將
30 nước
40楚河 漢界相帥仕相仕兵傌傌兵卒兵馬俥士象馬車士將
40 nước
50楚河 漢界相帥仕相仕馬兵傌傌馬兵兵士象士將
50 nước
60楚河 漢界帥仕相仕傌傌馬相象兵兵兵馬士士將
60 nước
70楚河 漢界帥仕相仕馬相兵兵兵馬傌士傌士象將
70 nước
80楚河 漢界帥仕仕傌相馬相傌兵兵士象將馬
80 nước
86楚河 漢界帥仕仕相相傌馬兵傌兵馬將
86 nước

Các biến và cách đỡ khác

Sách gốc ghi 1 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Giải Tượng Giáp →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文