北京棋院 王禹博 thắng 深圳市群众体育促进中心 杨思远
"北京棋院 王禹博 thắng 深圳市群众体育促进中心 杨思远" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 36 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 2. | Mã 8 tiến 7 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Mã 2 tiến 1 | Pháo 2 bình 5 |
| 4. | Xe 9 bình 8 | Mã 2 tiến 3 |
| 5. | Pháo 8 bình 9 | Mã 7 tiến 6 |
| 6. | Pháo 2 bình 4 | Xe 9 bình 8 |
| 7. | Xe 1 bình 2 | Xe 1 tiến 1 |
| 8. | Xe 2 tiến 5 | Mã 3 thoái 5 |
| 9. | Xe 8 tiến 5 | Mã 5 tiến 7 |
| 10. | Xe 2 tiến 1 | Xe 8 tiến 1 |
| 11. | Sĩ 4 tiến 5 | Xe 8 bình 2 |
| 12. | Xe 8 tiến 3 | Xe 1 bình 2 |
| 13. | Pháo 9 tiến 4 | Tốt 7 tiến 1 |
| 14. | Xe 2 bình 4 | Xe 2 tiến 2 |
| 15. | Pháo 9 thoái 1 | Pháo 8 tiến 5 |
| 16. | Tượng 3 tiến 5 | Tốt 7 tiến 1 |
| 17. | Binh 7 tiến 1 | Mã 6 tiến 8 |
| 18. | Mã 1 thoái 2 | Pháo 8 tiến 1 |
| 19. | Xe 4 thoái 2 | Mã 8 tiến 9 |
| 20. | Mã 2 tiến 4 | Tốt 3 tiến 1 |
| 21. | Xe 4 bình 2 | Pháo 8 bình 7 |
| 22. | Xe 2 thoái 2 | Pháo 5 bình 3 |
| 23. | Xe 2 bình 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 24. | Binh 9 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 25. | Mã 7 tiến 9 | Tốt 3 bình 2 |
| 26. | Pháo 4 tiến 5 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 27. | Pháo 4 tiến 1 | Xe 2 tiến 2 |
| 28. | Mã 4 tiến 3 | Xe 2 bình 1 |
| 29. | Pháo 9 bình 8 | Tốt 2 bình 1 |
| 30. | Mã 3 tiến 5 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 31. | Xe 1 bình 4 | Pháo 3 bình 5 |
| 32. | Xe 4 tiến 5 | Mã 7 tiến 8 |
| 33. | Xe 4 thoái 2 | Pháo 5 tiến 3 |
| 34. | Pháo 8 bình 2 | Pháo 5 bình 8 |
| 35. | Xe 4 bình 3 | Xe 1 bình 6 |
| 36. | Xe 3 tiến 4+ |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 上海金外滩象棋队 孟辰 hoà 浙江民泰银行象棋队 尹昇
- 浙江民泰银行象棋队 徐崇峰 hoà 上海金外滩象棋队 华辰昊
- 常熟文旅酒店 许国义 hoà 成都棋院队 杨辉
- 成都棋院队 赵攀伟 thắng 常熟文旅酒店 刘子健
- 常熟文旅酒店 刘柏宏 hoà 成都棋院队 苏奕霖
- 成都棋院队 许文章 hoà 常熟文旅酒店 吴魏