北京棋院 么毅 thắng 深圳市群众体育促进中心 万科
"北京棋院 么毅 thắng 深圳市群众体育促进中心 万科" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 87 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Xe 9 bình 8 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Tốt 7 tiến 1 |
| 4. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 8 tiến 4 |
| 5. | Mã 8 tiến 7 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 6. | Pháo 8 bình 9 | Pháo 2 bình 3 |
| 7. | Binh 5 tiến 1 | Pháo 3 bình 5 |
| 8. | Xe 9 bình 8 | Pháo 5 tiến 3+ |
| 9. | Sĩ 4 tiến 5 | Mã 2 tiến 1 |
| 10. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 11. | Xe 8 tiến 3 | Pháo 8 thoái 2 |
| 12. | Mã 7 tiến 5 | Tốt 7 bình 6 |
| 13. | Pháo 5 tiến 2 | Tốt 6 bình 5 |
| 14. | Mã 5 tiến 3 | Pháo 8 bình 7 |
| 15. | Xe 2 tiến 9 | Mã 7 thoái 8 |
| 16. | Mã trước thoái 4 | Tốt sau tiến 1 |
| 17. | Xe 8 bình 4 | Tượng 3 tiến 5 |
| 18. | Xe 4 tiến 2 | Pháo 7 tiến 2 |
| 19. | Mã 4 tiến 3 | Xe 1 bình 4 |
| 20. | Xe 4 bình 5 | Tốt 5 bình 6 |
| 21. | Mã trước tiến 4 | Mã 8 tiến 9 |
| 22. | Xe 5 thoái 2 | Xe 4 tiến 3 |
| 23. | Mã 4 thoái 2 | Tốt 6 tiến 1 |
| 24. | Xe 5 bình 4 | Pháo 7 thoái 2 |
| 25. | Xe 4 tiến 2 | Tốt 9 tiến 1 |
| 26. | Pháo 9 bình 5 | Tướng 5 bình 4 |
| 27. | Mã 2 tiến 1 | Tượng 7 tiến 9 |
| 28. | Xe 4 bình 5 | Tượng 9 thoái 7 |
| 29. | Mã 3 tiến 4 | Xe 4 tiến 2 |
| 30. | Mã 4 tiến 5 | Pháo 7 tiến 2 |
| 31. | Xe 5 thoái 2 | Xe 4 thoái 2 |
| 32. | Mã 5 thoái 4 | Pháo 7 thoái 5 |
| 33. | Xe 5 tiến 2 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 34. | Xe 5 bình 4 | Pháo 7 bình 5 |
| 35. | Xe 4 tiến 2 | Pháo 5 tiến 6+ |
| 36. | Tượng 7 tiến 5 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 37. | Xe 4 thoái 2 | Xe 4 bình 9 |
| 38. | Mã 4 tiến 6 | Tướng 4 bình 5 |
| 39. | Xe 4 tiến 3 | Xe 9 bình 4 |
| 40. | Mã 6 tiến 4 | Xe 4 thoái 2 |
| 41. | Xe 4 bình 1 | Xe 4 bình 3 |
| 42. | Xe 1 thoái 3 | Tốt 3 tiến 1 |
| 43. | Xe 1 bình 6 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 44. | Xe 6 tiến 2 | Mã 1 tiến 3 |
| 45. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 5 tiến 3 |
| 46. | Xe 6 bình 4 | Tượng 3 thoái 5 |
| 47. | Mã 4 thoái 3 | Mã 3 tiến 2 |
| 48. | Tướng 5 bình 4 | Xe 3 tiến 2 |
| 49. | Xe 4 tiến 2+ | Tướng 5 tiến 1 |
| 50. | Xe 4 thoái 1+ | Tướng 5 thoái 1 |
| 51. | Xe 4 tiến 1+ | Tướng 5 tiến 1 |
| 52. | Xe 4 thoái 4 | Xe 3 bình 4 |
| 53. | Binh 1 tiến 1 | Mã 2 tiến 4 |
| 54. | Sĩ 5 tiến 6 | Xe 4 tiến 2 |
| 55. | Tướng 4 bình 5 | Tượng 5 tiến 7 |
| 56. | Xe 4 bình 5+ | Tượng sau tiến 5 |
| 57. | Xe 5 thoái 2 | Xe 4 thoái 2 |
| 58. | Sĩ sau tiến 5 | Tốt 1 tiến 1 |
| 59. | Binh 1 tiến 1 | Mã 4 thoái 3 |
| 60. | Binh 1 bình 2 | Xe 4 bình 7 |
| 61. | Tượng 5 tiến 7 | Tốt 1 tiến 1 |
| 62. | Binh 9 tiến 1 | Tượng 7 thoái 9 |
| 63. | Mã 3 tiến 5 | Xe 7 bình 1 |
| 64. | Binh 9 tiến 1 | Xe 1 tiến 1 |
| 65. | Mã 5 tiến 7 | Xe 1 tiến 5+ |
| 66. | Sĩ 5 thoái 6 | Tượng 9 thoái 7 |
| 67. | Xe 5 tiến 2 | Xe 1 thoái 3 |
| 68. | Xe 5 bình 6 | Xe 1 bình 5+ |
| 69. | Tượng 3 tiến 5 | Xe 5 thoái 3 |
| 70. | Mã 7 thoái 5 | Mã 3 tiến 1 |
| 71. | Mã 5 thoái 3 | Mã 1 thoái 2 |
| 72. | Xe 6 bình 8 | Mã 2 thoái 4 |
| 73. | Xe 8 bình 4 | Mã 4 tiến 3 |
| 74. | Xe 4 bình 6 | Xe 5 bình 7 |
| 75. | Sĩ sau tiến 5 | Mã 3 thoái 2 |
| 76. | Sĩ 5 tiến 4 | Tượng 7 tiến 9 |
| 77. | Binh 2 tiến 1 | Xe 7 tiến 1 |
| 78. | Xe 6 tiến 4 | Mã 2 tiến 1 |
| 79. | Mã 3 thoái 5 | Xe 7 bình 5 |
| 80. | Mã 5 tiến 6 | Mã 1 tiến 3 |
| 81. | Mã 6 tiến 7+ | Tướng 5 bình 6 |
| 82. | Xe 6 thoái 5 | Xe 5 tiến 1 |
| 83. | Xe 6 tiến 4+ | Tướng 6 thoái 1 |
| 84. | Xe 6 tiến 1+ | Tướng 6 tiến 1 |
| 85. | Binh 2 tiến 1 | Xe 5 tiến 2+ |
| 86. | Sĩ 6 thoái 5 | Xe 5 bình 3 |
| 87. | Binh 2 bình 3 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 广东省象棋协会 张学潮 hoà 上海嘉弘实业象棋队 李翰林
- 深圳市群众体育促进中心 张彬 hoà 北京棋院 金波
- 深圳市群众体育促进中心 宿少峰 hoà 北京棋院 巨龙飞
- 杭州环境集团队 茹一淳 hoà 河北队 张博嘉
- 河北队 陆伟韬 hoà 杭州环境集团队 程宇东
- 杭州环境集团队 蒋明成 hoà 河北队 杨世哲