上海金外滩象棋队 孟辰 thua 常熟文旅酒店 吴魏
"上海金外滩象棋队 孟辰 thua 常熟文旅酒店 吴魏" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 61 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Tượng 3 tiến 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 3. | Mã 2 tiến 3 | Mã 2 tiến 3 |
| 4. | Mã 8 tiến 9 | Xe 1 tiến 1 |
| 5. | Xe 9 tiến 1 | Tượng 7 tiến 5 |
| 6. | Xe 9 bình 6 | Xe 1 bình 6 |
| 7. | Sĩ 4 tiến 5 | Xe 6 tiến 3 |
| 8. | Xe 1 bình 4 | Tốt 7 tiến 1 |
| 9. | Xe 4 tiến 5 | Mã 7 tiến 6 |
| 10. | Binh 3 tiến 1 | Tượng 5 tiến 7 |
| 11. | Mã 3 tiến 2 | Mã 6 tiến 5 |
| 12. | Xe 6 tiến 5 | Mã 5 thoái 4 |
| 13. | Binh 9 tiến 1 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 14. | Mã 9 tiến 8 | Pháo 2 tiến 5 |
| 15. | Pháo 2 bình 8 | Mã 4 tiến 6 |
| 16. | Mã 8 thoái 6 | Mã 6 tiến 8 |
| 17. | Xe 6 thoái 2 | Mã 8 tiến 7+ |
| 18. | Tướng 5 bình 4 | Xe 9 bình 6+ |
| 19. | Xe 6 bình 4 | Pháo 8 bình 6+ |
| 20. | Xe 4 bình 3 | Mã 7 thoái 6+ |
| 21. | Tướng 4 bình 5 | Pháo 6 bình 7 |
| 22. | Mã 2 tiến 3 | Xe 6 tiến 3 |
| 23. | Xe 3 thoái 1 | Tốt 5 tiến 1 |
| 24. | Mã 6 tiến 7 | Mã 6 thoái 4 |
| 25. | Xe 3 tiến 1 | Mã 4 thoái 5 |
| 26. | Mã 7 tiến 5 | Mã 3 tiến 5 |
| 27. | Xe 3 bình 7 | Xe 6 bình 7 |
| 28. | Xe 7 tiến 5 | Mã 5 thoái 6 |
| 29. | Xe 7 thoái 2 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 30. | Pháo 8 tiến 7+ | Sĩ sau tiến 5 |
| 31. | Xe 7 tiến 2+ | Sĩ 5 thoái 4 |
| 32. | Xe 7 thoái 3+ | Sĩ sau tiến 5 |
| 33. | Xe 7 tiến 3+ | Sĩ 5 thoái 4 |
| 34. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 7 thoái 5 |
| 35. | Xe 7 thoái 1+ | Sĩ sau tiến 5 |
| 36. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 5 tiến 3 |
| 37. | Xe 7 tiến 1+ | Sĩ 5 thoái 4 |
| 38. | Xe 7 thoái 4+ | Sĩ sau tiến 5 |
| 39. | Xe 7 bình 5 | Mã 6 tiến 5 |
| 40. | Pháo 8 thoái 3 | Pháo 7 bình 5 |
| 41. | Pháo 8 bình 3 | Pháo 5 tiến 2 |
| 42. | Pháo 3 bình 9 | Mã 5 tiến 7 |
| 43. | Pháo 9 bình 4 | Pháo 5 thoái 2 |
| 44. | Pháo 4 thoái 5 | Pháo 5 bình 9 |
| 45. | Binh 9 tiến 1 | Pháo 9 tiến 4 |
| 46. | Binh 9 bình 8 | Tốt 9 tiến 1 |
| 47. | Sĩ 5 tiến 4 | Mã 7 tiến 8 |
| 48. | Sĩ 6 tiến 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 49. | Tướng 5 bình 6 | Pháo 9 bình 4 |
| 50. | Binh 8 bình 7 | Tốt 9 tiến 1 |
| 51. | Sĩ 5 thoái 4 | Tốt 9 tiến 1 |
| 52. | Binh 7 bình 6 | Tốt 9 bình 8 |
| 53. | Pháo 4 bình 9 | Mã 7 thoái 6 |
| 54. | Sĩ sau tiến 5 | Mã 6 thoái 4 |
| 55. | Binh 6 bình 5 | Mã 4 tiến 2 |
| 56. | Pháo 9 bình 8 | Tốt 8 bình 7 |
| 57. | Tướng 6 bình 5 | Mã 2 tiến 3+ |
| 58. | Tướng 5 bình 6 | Tốt 7 bình 6 |
| 59. | Binh 5 bình 6 | Pháo 4 bình 2 |
| 60. | Pháo 8 tiến 1 | Tốt 6 bình 5 |
| 61. | Tượng 5 thoái 3 | Pháo 2 thoái 1 |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 1 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 16: 16. Xe 6 thoái 2 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- 成都棋院队 苏奕霖 thua 河北队 陆伟韬
- 河北队 张博嘉 thắng 成都棋院队 许文章
- 杭州环境集团队 郭凤达 thắng 广东省象棋协会 莫梓健
- 北京棋院 金波 hoà 深圳市群众体育促进中心 张彬
- 北京棋院 巨龙飞 hoà 深圳市群众体育促进中心 宿少峰
- 河北队 张博嘉 hoà 杭州环境集团队 茹一淳