广东省象棋协会 廖锦添 hoà 河北队 杨世哲
"广东省象棋协会 廖锦添 hoà 河北队 杨世哲" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 24 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 2 bình 3 |
| 2. | Pháo 2 bình 5 | Tượng 3 tiến 5 |
| 3. | Mã 2 tiến 3 | Tốt 3 tiến 1 |
| 4. | Xe 1 bình 2 | Tốt 3 tiến 1 |
| 5. | Tượng 7 tiến 9 | Xe 9 tiến 1 |
| 6. | Pháo 5 tiến 4+ | Sĩ 4 tiến 5 |
| 7. | Tượng 9 tiến 7 | Mã 2 tiến 4 |
| 8. | Pháo 5 thoái 2 | Xe 9 bình 6 |
| 9. | Xe 2 tiến 5 | Xe 6 tiến 5 |
| 10. | Pháo 8 tiến 1 | Xe 6 tiến 2 |
| 11. | Mã 8 tiến 9 | Xe 6 bình 2 |
| 12. | Pháo 8 bình 7 | Xe 2 thoái 1 |
| 13. | Mã 3 thoái 5 | Mã 8 tiến 9 |
| 14. | Mã 5 thoái 7 | Xe 2 thoái 4 |
| 15. | Mã 7 tiến 6 | Xe 2 bình 4 |
| 16. | Sĩ 6 tiến 5 | Tốt 9 tiến 1 |
| 17. | Xe 2 thoái 1 | Xe 4 tiến 3 |
| 18. | Pháo 7 tiến 4 | Pháo 8 bình 3 |
| 19. | Xe 9 bình 8 | Xe 1 bình 2 |
| 20. | Xe 8 tiến 9+ | Mã 4 thoái 2 |
| 21. | Binh 9 tiến 1 | Pháo 3 tiến 1 |
| 22. | Pháo 5 tiến 2 | Mã 2 tiến 3 |
| 23. | Mã 9 tiến 8 | Mã 3 tiến 5 |
| 24. | Mã 8 tiến 7 | Xe 4 bình 5 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 深圳市群众体育促进中心 张彬 thua 常熟文旅酒店 刘子健
- 河北队 陆伟韬 hoà 广东省象棋协会 张学潮
- 河北队 张博嘉 hoà 广东省象棋协会 黄光颖
- 浙江民泰银行象棋队 尹昇 hoà 上海嘉弘实业象棋队 陈泓盛
- 深圳市群众体育促进中心 宿少峰 hoà 常熟文旅酒店 许国义
- 上海金外滩象棋队 孟辰 hoà 杭州环境集团队 郭凤达