北京棋院 巨龙飞 thắng 杭州环境集团队 杜晨昊
"北京棋院 巨龙飞 thắng 杭州环境集团队 杜晨昊" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 63 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 2 bình 3 |
| 2. | Pháo 2 bình 5 | Tượng 7 tiến 5 |
| 3. | Sĩ 6 tiến 5 | Mã 2 tiến 1 |
| 4. | Pháo 8 bình 6 | Xe 1 bình 2 |
| 5. | Mã 8 tiến 7 | Mã 8 tiến 6 |
| 6. | Mã 2 tiến 3 | Pháo 8 bình 7 |
| 7. | Xe 1 bình 2 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 8. | Mã 7 tiến 6 | Xe 9 bình 8 |
| 9. | Xe 2 tiến 9+ | Mã 6 thoái 8 |
| 10. | Pháo 5 tiến 4 | Pháo 7 tiến 4 |
| 11. | Tượng 3 tiến 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 12. | Pháo 5 bình 9 | Xe 2 tiến 3 |
| 13. | Pháo 9 thoái 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 14. | Binh 9 tiến 1 | Xe 2 tiến 3 |
| 15. | Binh 7 tiến 1 | Xe 2 bình 4 |
| 16. | Mã 6 tiến 7 | Mã 1 tiến 3 |
| 17. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 3 bình 1 |
| 18. | Xe 9 bình 8 | Mã 7 tiến 5 |
| 19. | Xe 8 tiến 4 | Mã 5 tiến 3 |
| 20. | Xe 8 bình 7 | Pháo 1 tiến 3 |
| 21. | Pháo 9 bình 3 | Pháo 1 tiến 4+ |
| 22. | Pháo 6 thoái 2 | Pháo 1 bình 4 |
| 23. | Sĩ 5 thoái 6 | Mã 3 thoái 5 |
| 24. | Pháo 3 thoái 1 | Xe 4 tiến 2 |
| 25. | Sĩ 4 tiến 5 | Xe 4 thoái 4 |
| 26. | Binh 5 tiến 1 | Mã 5 tiến 7 |
| 27. | Xe 7 thoái 1 | Pháo 7 bình 4 |
| 28. | Binh 5 tiến 1 | Xe 4 tiến 1 |
| 29. | Binh 5 bình 4 | Mã 7 thoái 8 |
| 30. | Binh 7 bình 8 | Tốt 9 tiến 1 |
| 31. | Xe 7 tiến 3 | Pháo 4 bình 6 |
| 32. | Xe 7 bình 3 | Mã 8 thoái 6 |
| 33. | Xe 3 tiến 3+ | Sĩ 5 thoái 6 |
| 34. | Pháo 3 bình 2 | Xe 4 thoái 2 |
| 35. | Xe 3 thoái 1 | Xe 4 bình 8 |
| 36. | Pháo 2 bình 5+ | Sĩ 4 tiến 5 |
| 37. | Binh 4 bình 3 | Mã 6 tiến 5 |
| 38. | Xe 3 thoái 2 | Xe 8 bình 7 |
| 39. | Binh 3 tiến 1 | Mã 5 tiến 7 |
| 40. | Pháo 5 bình 3 | Pháo 6 bình 7 |
| 41. | Mã 3 tiến 5 | Tốt 9 tiến 1 |
| 42. | Binh 1 tiến 1 | Mã 7 tiến 9 |
| 43. | Pháo 3 bình 2 | Mã 9 tiến 8 |
| 44. | Mã 5 tiến 4 | Pháo 7 thoái 2 |
| 45. | Mã 4 thoái 6 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 46. | Pháo 2 thoái 1 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 47. | Binh 8 bình 7 | Pháo 7 bình 1 |
| 48. | Pháo 2 bình 8 | Tượng 5 tiến 7 |
| 49. | Pháo 8 thoái 1 | Mã 8 tiến 9 |
| 50. | Mã 6 thoái 4 | Tượng 3 tiến 5 |
| 51. | Tượng 5 thoái 3 | Pháo 1 tiến 4 |
| 52. | Tướng 5 bình 4 | Mã 9 thoái 7 |
| 53. | Pháo 8 bình 3 | Tướng 5 bình 6 |
| 54. | Binh 3 bình 4 | Tượng 7 thoái 9 |
| 55. | Binh 7 bình 6 | Tướng 6 bình 5 |
| 56. | Mã 4 tiến 5 | Tượng 9 thoái 7 |
| 57. | Binh 6 tiến 1 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 58. | Mã 5 tiến 6+ | Tướng 5 tiến 1 |
| 59. | Binh 4 tiến 1 | Pháo 1 thoái 6 |
| 60. | Binh 4 tiến 1+ | Tướng 5 bình 4 |
| 61. | Mã 6 thoái 5 | Pháo 1 bình 3 |
| 62. | Mã 5 thoái 4 | Mã 7 tiến 9 |
| 63. | Pháo 3 bình 6 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 董嘉琦 thua 张婷婷 (董嘉琦 đi trước)
- 陈幸琳 thắng 朱兰亭 (陈幸琳 đi trước)
- 成都棋院队 杨辉 thắng 上海嘉弘实业象棋队 陈泓盛
- 杭州环境集团队 郭凤达 thắng 北京棋院 靳玉砚
- 河北队 孟繁睿 hoà 广东省象棋协会 莫梓健
- 深圳市群众体育促进中心 杨思远 thắng 常熟文旅酒店 吴魏