宿少峰 hoà 巨龙飞 (宿少峰 đi trước)
"宿少峰 hoà 巨龙飞 (宿少峰 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 84 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 6 | Pháo 8 bình 4 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Tốt 7 tiến 1 |
| 4. | Mã 8 tiến 7 | Tốt 3 tiến 1 |
| 5. | Xe 2 tiến 4 | Xe 9 bình 8 |
| 6. | Xe 2 bình 6 | Pháo 4 tiến 5 |
| 7. | Pháo 8 bình 6 | Pháo 2 bình 6 |
| 8. | Xe 9 tiến 1 | Mã 2 tiến 3 |
| 9. | Xe 9 bình 4 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 10. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 11. | Xe 6 bình 7 | Tượng 3 tiến 5 |
| 12. | Tượng 7 tiến 5 | Xe 1 bình 2 |
| 13. | Mã 7 tiến 6 | Xe 8 tiến 3 |
| 14. | Xe 4 tiến 3 | Tốt 5 tiến 1 |
| 15. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 16. | Xe 4 bình 3 | Mã 7 thoái 8 |
| 17. | Xe 3 bình 2 | Xe 2 tiến 3 |
| 18. | Xe 2 tiến 2 | Xe 2 bình 8 |
| 19. | Xe 7 tiến 2 | Xe 8 bình 3 |
| 20. | Mã 6 tiến 7 | Pháo 6 tiến 4 |
| 21. | Binh 9 tiến 1 | Pháo 6 bình 7 |
| 22. | Mã 7 thoái 5 | Mã 3 tiến 5 |
| 23. | Pháo 6 tiến 4 | Mã 8 tiến 7 |
| 24. | Mã 3 thoái 5 | Mã 7 tiến 6 |
| 25. | Mã sau tiến 7 | Pháo 7 thoái 2 |
| 26. | Mã 7 tiến 6 | Mã 5 thoái 7 |
| 27. | Mã 6 thoái 4 | Pháo 7 bình 5 |
| 28. | Mã 4 tiến 5 | Mã 6 tiến 5 |
| 29. | Mã 5 tiến 7 | Mã 7 tiến 8 |
| 30. | Binh 1 tiến 1 | Mã 8 tiến 7 |
| 31. | Pháo 6 bình 9 | Mã 7 thoái 9 |
| 32. | Pháo 9 bình 1 | Mã 9 thoái 7 |
| 33. | Pháo 1 tiến 3 | Mã 5 thoái 4 |
| 34. | Sĩ 6 tiến 5 | Mã 7 tiến 6 |
| 35. | Binh 9 tiến 1 | Tượng 5 tiến 3 |
| 36. | Binh 9 bình 8 | Tượng 3 thoái 5 |
| 37. | Tượng 5 tiến 7 | Tượng 5 thoái 3 |
| 38. | Tượng 3 tiến 5 | Mã 6 thoái 7 |
| 39. | Sĩ 5 tiến 4 | Mã 7 thoái 5 |
| 40. | Mã 7 thoái 5 | Tượng 3 tiến 5 |
| 41. | Sĩ sau tiến 5 | Mã 5 tiến 7 |
| 42. | Pháo 1 thoái 4 | Tướng 5 bình 4 |
| 43. | Tướng 5 bình 6 | Tướng 4 bình 5 |
| 44. | Pháo 1 tiến 4 | Mã 7 thoái 5 |
| 45. | Mã 5 tiến 3 | Mã 5 tiến 7 |
| 46. | Tượng 5 tiến 3 | Mã 7 tiến 5 |
| 47. | Pháo 1 thoái 4 | Mã 5 thoái 6 |
| 48. | Tượng 3 thoái 5 | Mã 6 thoái 4 |
| 49. | Mã 3 thoái 2 | Mã trước tiến 5 |
| 50. | Pháo 1 tiến 1 | Mã 4 tiến 5 |
| 51. | Binh 8 tiến 1 | Mã trước tiến 3+ |
| 52. | Tướng 6 tiến 1 | Mã 3 thoái 4 |
| 53. | Pháo 1 thoái 2 | Mã 5 tiến 6 |
| 54. | Mã 2 tiến 3 | Mã 6 thoái 7 |
| 55. | Pháo 1 thoái 4 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 56. | Tượng 5 tiến 3 | Sĩ trước thoái 5 |
| 57. | Pháo 1 bình 5 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 58. | Mã 3 thoái 5 | Sĩ trước thoái 5 |
| 59. | Sĩ 5 thoái 4 | Mã 7 tiến 5 |
| 60. | Sĩ sau tiến 5 | Mã 5 thoái 7 |
| 61. | Sĩ 5 tiến 6 | Tướng 5 bình 4 |
| 62. | Tượng 7 thoái 5 | Mã 7 thoái 6 |
| 63. | Mã 5 thoái 7 | Tượng 5 tiến 3 |
| 64. | Mã 7 tiến 9 | Tượng 3 thoái 5 |
| 65. | Mã 9 tiến 8 | Mã 6 tiến 7 |
| 66. | Mã 8 tiến 9 | Mã 7 thoái 5 |
| 67. | Mã 9 thoái 7 | Mã 5 tiến 3 |
| 68. | Tượng 5 tiến 7 | Mã 4 thoái 6 |
| 69. | Tướng 6 bình 5 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 70. | Pháo 5 bình 6 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 71. | Binh 8 bình 7 | Mã 6 tiến 5 |
| 72. | Tượng 3 thoái 5 | Tượng 5 tiến 7 |
| 73. | Tướng 5 thoái 1 | Mã 5 tiến 3 |
| 74. | Pháo 6 tiến 1 | Tượng sau tiến 5 |
| 75. | Binh 7 bình 6 | Tượng 5 thoái 7 |
| 76. | Sĩ 6 thoái 5 | Mã trước thoái 4 |
| 77. | Pháo 6 tiến 2 | Tượng sau tiến 5 |
| 78. | Pháo 6 bình 5 | Mã 4 tiến 6 |
| 79. | Pháo 5 bình 7 | Mã 3 thoái 2 |
| 80. | Pháo 7 bình 6 | Mã 6 thoái 4 |
| 81. | Mã 7 thoái 8 | Tướng 4 bình 5 |
| 82. | Pháo 6 bình 7 | Tướng 5 bình 6 |
| 83. | Binh 6 bình 7 | Mã 2 thoái 4 |
| 84. | Mã 8 tiến 7 | Tướng 6 bình 5 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 蒋明成 hoà 杨世哲 (蒋明成 đi trước)
- 陆伟韬 hoà 程宇东 (陆伟韬 đi trước)
- 茹一淳 hoà 张博嘉 (茹一淳 đi trước)
- 董嘉琦 thua 张婷婷 (董嘉琦 đi trước)
- 陈幸琳 thắng 朱兰亭 (陈幸琳 đi trước)
- 成都棋院队 杨辉 thắng 上海嘉弘实业象棋队 陈泓盛