Hành quân giảm bếp (Hành binh giảm táo)

Hành quân giảm bếp (Hành binh giảm táo)楚河 漢界帥卒車砲卒相炮兵俥兵兵兵兵將象

"Hành quân giảm bếp (Hành binh giảm táo)" là một thế cờ tướng trong bộ Bách Cục Tượng Kỳ Phổ. Đỏ đi trước và thắng trong 10 nước; nước mở đầu then chốt là Xe 1 bình 5. Bên dưới là lời giải đầy đủ, ý nghĩa từng nước, chỗ dễ đi sai và các cách đỡ khác của đối phương.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, Tượng, Xe, Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, Tượng, Xe, Pháo, 2 Tốt.

Lời giải từng nước

  1. 1. Đỏ Xe 1 bình 5 (chiếu)
    Vì sao nước này hay–
    Chỗ cần cẩn thận
    • Xe đứng ở ô có thể bị ăn.
    1. Đen Tượng 7 tiến 5 (doạ chiếu bí nước sau)
    1楚河 漢界帥卒車砲卒相炮兵俥象兵兵兵兵將
    1. Đen Tượng 7 tiến 5
  2. 2. Đỏ Binh 6 tiến 1 (chiếu, thí Binh)
    Vì sao nước này hay–
    Chỗ cần cẩn thận
    • Bỏ Binh; các nước sau phải chính xác, nếu không là thí quân vô ích.
    2. Đen Tướng 5 bình 4 (ăn Binh, doạ chiếu bí nước sau)
    2楚河 漢界帥卒車砲卒相炮兵俥象兵兵兵將
    2. Đen Tướng 5 bình 4
  3. 3. Đỏ Xe 5 bình 6 (chiếu, đối phương chỉ còn một cách đỡ)
    Vì sao nước này hay
    • Ép buộc: đối phương chỉ có một cách đỡ nên không né được đường giải.
    Chỗ cần cẩn thậnKhông có nhược điểm đáng kể trong thế này.
    3. Đen Tướng 4 bình 5 (doạ chiếu bí nước sau)
    3楚河 漢界帥卒車砲卒相炮兵俥象兵兵兵將
    3. Đen Tướng 4 bình 5
  4. 4. Đỏ Tượng 3 thoái 1
    Vì sao nước này hay–
    Chỗ cần cẩn thận
    • Chưa ép buộc: đối phương còn 29 cách đỡ, nên so từng cách trước khi đi.
    4. Đen Tốt 4 tiến 1 (chiếu, doạ chiếu bí nước sau, đối phương chỉ còn một cách đỡ, Tướng đối phương hết đường chạy)
    4楚河 漢界帥卒卒車砲相炮兵俥象兵兵兵將
    4. Đen Tốt 4 tiến 1
  5. 5. Đỏ Xe 6 thoái 4 (ăn Tốt, thí Xe)
    Vì sao nước này hay
    • Được quân: ăn Tốt.
    Chỗ cần cẩn thận
    • Bỏ Xe; các nước sau phải chính xác, nếu không là thí quân vô ích.
    • Chưa ép buộc: đối phương còn 24 cách đỡ, nên so từng cách trước khi đi.
    5. Đen Pháo 9 bình 4 (ăn Xe)
    5楚河 漢界帥卒砲車相炮兵象兵兵兵將
    5. Đen Pháo 9 bình 4
  6. 6. Đỏ Binh 3 bình 4
    Vì sao nước này hay–
    Chỗ cần cẩn thận
    • Chưa ép buộc: đối phương còn 27 cách đỡ, nên so từng cách trước khi đi.
    6. Đen Pháo 4 thoái 8
    6楚河 漢界帥卒車相炮兵象兵兵兵砲將
    6. Đen Pháo 4 thoái 8
  7. 7. Đỏ Pháo 1 tiến 4
    Vì sao nước này hay–
    Chỗ cần cẩn thận
    • Chưa ép buộc: đối phương còn 30 cách đỡ, nên so từng cách trước khi đi.
    7. Đen Tượng 5 tiến 3 (ăn Binh)
    7楚河 漢界帥卒車相象兵兵兵炮砲將
    7. Đen Tượng 5 tiến 3
  8. 8. Đỏ Binh 2 bình 3
    Vì sao nước này hay–
    Chỗ cần cẩn thận
    • Chưa ép buộc: đối phương còn 31 cách đỡ, nên so từng cách trước khi đi.
    8. Đen Xe 5 thoái 4 (doạ chiếu bí nước sau)
    8楚河 漢界帥卒相象車兵兵兵炮砲將
    8. Đen Xe 5 thoái 4
  9. 9. Đỏ Binh 4 bình 5 (chiếu, thí Binh)
    Vì sao nước này hay–
    Chỗ cần cẩn thận
    • Bỏ Binh; các nước sau phải chính xác, nếu không là thí quân vô ích.
    9. Đen Xe 5 thoái 3 (ăn Binh, doạ chiếu bí nước sau)
    9楚河 漢界帥卒相象兵車兵炮砲將
    9. Đen Xe 5 thoái 3
  10. 10. Đỏ Pháo 1 bình 5 (ăn Xe, thí Pháo)
    Vì sao nước này hay
    • Được quân: ăn Xe.
    Chỗ cần cẩn thận
    • Chưa ép buộc: đối phương còn 17 cách đỡ, nên so từng cách trước khi đi.
    10. Đen Tướng 5 tiến 1 (ăn Pháo)
    10楚河 漢界帥卒相象兵將兵砲
    10. Đen Tướng 5 tiến 1

Các biến và cách đỡ khác

Nếu Đen đỡ khác thì sao? Các cách đỡ bên dưới đã được kiểm bằng bộ luật: cách nào ghi kèm nước chiếu bí là thua ngay, cách còn lại bạn nên thử trên bàn phân tích.

Thế cờ cuối

Thế cờ cuối楚河 漢界帥卒相象兵將兵砲

Bản ghi kết thúc tại đây.

Hỏi đáp về thế cờ này

Thế "Hành quân giảm bếp (Hành binh giảm táo)" bên nào đi trước?

Đỏ đi trước, giống mọi thế trong bộ Bách Cục Tượng Kỳ Phổ.

Lời giải dài bao nhiêu nước?

10 nước. Đường chính ở trên; các cách đỡ khác nằm trong phần biến.

Nước then chốt là nước nào?

Nước đầu Xe 1 bình 5 mở màn đòn phối hợp; mọi nước sau đều dựa vào nó.

Tôi có thể tự chơi thế này không?

Có. Mở trên ChessZing, bàn cờ kiểm tra từng nước của bạn và hiện lời giải khi bạn bí.

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Bách Cục Tượng Kỳ Phổ →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文