Pháo tuần hà đánh Tượng (9)
"Pháo tuần hà đánh Tượng (9)" là một khai cuộc trong bộ Thuận Pháo toàn tập, dài 43 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Pháo 8 bình 5 |
| 2. | Xe 1 tiến 1 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Xe 1 bình 6 | Xe 9 bình 8 |
| 4. | Mã 2 tiến 3 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 5. | Xe 6 tiến 7 | Mã 2 tiến 1 |
| 6. | Binh 9 tiến 1 | Xe 8 tiến 6 |
| 7. | Mã 8 tiến 9 | Xe 8 bình 7 |
| 8. | Xe 9 tiến 1 | Pháo 2 tiến 2 |
| 9. | Xe 6 thoái 3 | Pháo 2 bình 3 |
| 10. | Pháo 8 tiến 5 | Xe 7 tiến 1 |
| 11. | Pháo 8 bình 3 | Xe 7 bình 6 |
| 12. | Xe 9 bình 2 | Xe 6 thoái 5 |
| 13. | Pháo 3 bình 5+ | Tượng 3 tiến 5 |
| 14. | Pháo 5 tiến 4 | Pháo 3 tiến 5+ |
| 15. | Sĩ 6 tiến 5 | Xe 1 bình 2 |
| 16. | Xe 2 tiến 8 | Tướng 5 bình 6 |
| 17. | Pháo 5 bình 1 | Xe 6 bình 9 |
| 18. | Xe 6 bình 4+ | Sĩ 5 tiến 6 |
| 19. | Pháo 1 thoái 2 | Pháo 3 bình 1 |
| 20. | Tướng 5 bình 6 | Xe 2 tiến 9+ |
| 21. | Tướng 6 tiến 1 | Xe 2 thoái 1+ |
| 22. | Tướng 6 thoái 1 | Xe 2 tiến 1+ |
| 23. | Tướng 6 tiến 1 | Xe 2 thoái 2 |
| 24. | Xe 2 thoái 1 | Tướng 6 bình 5 |
| 25. | Xe 2 bình 6 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 26. | Pháo 1 bình 5 | Xe 2 thoái 7 |
| 27. | Tượng 3 tiến 5 | Pháo 1 thoái 4 |
| 28. | Xe 4 bình 8 | Xe 2 bình 3 |
| 29. | Xe 8 bình 6 | Tướng 5 bình 6 |
| 30. | Pháo 5 tiến 4 | Sĩ 6 thoái 5 |
| 31. | Xe trước bình 5 | Xe 9 bình 6 |
| 32. | Xe 5 bình 3 | Pháo 1 thoái 1 |
| 33. | Mã 9 tiến 8 | Mã 1 thoái 2 |
| 34. | Mã 8 tiến 9 | Tốt 3 tiến 1 |
| 35. | Xe 6 tiến 3 | Tượng 7 tiến 9 |
| 36. | Xe 3 bình 2 | Tượng 5 thoái 7 |
| 37. | Tướng 6 thoái 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 38. | Mã 9 thoái 7 | Mã 2 tiến 3 |
| 39. | Mã 7 tiến 6 | Xe 6 bình 4+ |
| 40. | Xe 6 thoái 1 | Xe 3 bình 4 |
| 41. | Xe 6 tiến 2+ | Mã 3 thoái 4 |
| 42. | Xe 2 bình 6 | Mã 4 tiến 6 |
| 43. | Binh 7 tiến 1 |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 2 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 22: Mã 1 thoái 2 23. Xe 2 thoái 1 Tướng 6 bình 5 24. Pháo 1 bình 5+ Tướng 5 bình 6 25. Xe 4 bình 6 Sĩ 6 thoái 5 26. Pháo 5 tiến 4 Mã 2 tiến 3 27. Pháo 5 bình 8 Xe 9 bình 6 28. Xe 2 bình 7 Sĩ 4 tiến 5 29. Xe 7 bình 5 Xe 6 thoái 1 30. Xe 5 bình 7 Xe 6 bình 3 31. Xe 6 tiến 4# Thử trên bàn cờ
- Biến 2, từ nước 22: Sĩ 4 tiến 5 23. Pháo 1 bình 4 Tướng 6 bình 5 24. Pháo 4 bình 5 Tướng 5 bình 6 25. Xe 2 thoái 1 Xe 2 tiến 1+ 26. Tướng 6 tiến 1 Xe 2 thoái 8 27. Xe 4 bình 6 Xe 2 thoái 1 28. Tượng 3 tiến 5 Xe 9 tiến 4 29. Pháo 5 tiến 4 Sĩ 6 thoái 5 30. Xe 2 bình 5 Xe 9 bình 6 31. Xe 6 tiến 3 Pháo 1 thoái 4 32. Mã 9 tiến 8 Pháo 1 thoái 1 33. Mã 8 tiến 6 Tốt 3 tiến 1 34. Xe 5 bình 3 Pháo 1 bình 4 35. Xe 6 bình 4+ Xe 6 thoái 5 36. Xe 3 tiến 1# Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- Pháo tuần hà đánh Tượng (6)
- Pháo tuần hà đánh Tượng (7)
- Pháo tuần hà đánh Tượng (8)
- Pháo tuần hà đánh Tượng (10)
- Pháo phải tuần hà (1)
- Pháo phải tuần hà (2)