10. Đen tiến Tốt 3 (7)
"10. Đen tiến Tốt 3 (7)" là một khai cuộc trong bộ Thuận Pháo toàn tập, dài 20 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Pháo 8 bình 5 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Xe 9 tiến 1 |
| 4. | Mã 8 tiến 7 | Xe 9 bình 4 |
| 5. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 6. | Xe 2 tiến 5 | Mã 2 tiến 3 |
| 7. | Xe 2 bình 7 | Mã 3 tiến 4 |
| 8. | Xe 9 tiến 1 | Tượng 3 tiến 1 |
| 9. | Pháo 8 tiến 4 | Xe 4 tiến 2 |
| 10. | Xe 9 bình 6 | Xe 4 bình 2 |
| 11. | Xe 6 tiến 4 | Xe 2 tiến 5 |
| 12. | Xe 7 bình 8 | Xe 2 thoái 4 |
| 13. | Xe 6 bình 8 | Pháo 2 bình 3 |
| 14. | Mã 7 thoái 9 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 15. | Sĩ 6 tiến 5 | Xe 1 bình 4 |
| 16. | Pháo 5 bình 6 | Xe 4 tiến 6 |
| 17. | Tượng 3 tiến 5 | Pháo 5 tiến 4 |
| 18. | Mã 3 tiến 5 | Xe 4 bình 5 |
| 19. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 5 tiến 1 |
| 20. | Mã 9 tiến 8 | Tốt 5 tiến 1 |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 2 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 10: Pháo 2 bình 4 11. Xe 7 thoái 1 Xe 1 bình 2 12. Pháo 8 thoái 6 Xe 2 tiến 3 13. Xe 6 tiến 3 Pháo 5 thoái 1 14. Mã 3 tiến 4 Mã 4 tiến 6 15. Xe 6 tiến 2 Xe 2 bình 4 16. Xe 7 bình 4 Xe 4 tiến 4 17. Sĩ 4 tiến 5 Pháo 5 tiến 5 18. Pháo 8 tiến 3 Pháo 5 thoái 2 19. Xe 4 bình 5 Xe 4 thoái 3 Thử trên bàn cờ
- Biến 2, từ nước 17: Xe 4 bình 3 18. Pháo 8 tiến 9+ Tượng 1 thoái 3 19. Xe 4 bình 6 Xe 3 bình 2 20. Xe 6 tiến 3 Xe 2 thoái 7 21. Xe 6 bình 3 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- 7. Đen tiến Tốt 3 (4)
- 8. Đen tiến Tốt 3 (5)
- 9. Đen tiến Tốt 3 (6)
- 11. Đen tiến Tốt 3 (8)
- 12. Đỏ Xe tuần hà (1)
- 13. Đỏ Xe tuần hà (2)