9. Đen tiến Tốt 3 (6)
"9. Đen tiến Tốt 3 (6)" là một khai cuộc trong bộ Thuận Pháo toàn tập, dài 18 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Pháo 8 bình 5 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Xe 9 tiến 1 |
| 4. | Mã 8 tiến 7 | Xe 9 bình 4 |
| 5. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 6. | Xe 2 tiến 5 | Mã 2 tiến 3 |
| 7. | Xe 2 bình 7 | Mã 3 tiến 4 |
| 8. | Xe 9 tiến 1 | Tượng 3 tiến 1 |
| 9. | Xe 7 thoái 1 | Pháo 2 bình 4 |
| 10. | Pháo 8 thoái 1 | Pháo 4 bình 3 |
| 11. | Pháo 8 bình 6 | Xe 4 bình 6 |
| 12. | Xe 9 bình 8 | Xe 1 bình 3 |
| 13. | Sĩ 6 tiến 5 | Xe 6 tiến 3 |
| 14. | Pháo 6 tiến 3 | Mã 4 tiến 6 |
| 15. | Pháo 6 thoái 2 | Mã 6 tiến 5 |
| 16. | Tượng 7 tiến 5 | Tốt 7 tiến 1 |
| 17. | Binh 3 tiến 1 | Xe 6 bình 7 |
| 18. | Xe 8 tiến 5 | Xe 7 tiến 2 |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 1 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 10: Xe 4 bình 6 11. Pháo 8 bình 3 Xe 1 bình 3 12. Mã 3 tiến 2 Sĩ 6 tiến 5 13. Mã 2 tiến 3 Xe 6 tiến 2 14. Sĩ 6 tiến 5 Mã 4 tiến 5 15. Mã 7 tiến 5 Pháo 5 tiến 4 16. Tượng 3 tiến 1 Tốt 5 tiến 1 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- 6. Đen tiến Tốt 3 (3)
- 7. Đen tiến Tốt 3 (4)
- 8. Đen tiến Tốt 3 (5)
- 10. Đen tiến Tốt 3 (7)
- 11. Đen tiến Tốt 3 (8)
- 12. Đỏ Xe tuần hà (1)