杭州环境集团队 蒋明成 thua 广东省象棋协会 黄光颖

杭州环境集团队 蒋明成 thua 广东省象棋协会 黄光颖楚河 漢界俥傌相仕帥仕相傌俥炮炮兵兵兵兵兵卒卒卒卒卒砲砲車馬象士將士象馬車

"杭州环境集团队 蒋明成 thua 广东省象棋协会 黄光颖" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 42 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.

Danh sách nước đi

1.Binh 7 tiến 1Tốt 7 tiến 1
2.Pháo 2 bình 5Mã 8 tiến 7
3.Mã 2 tiến 3Mã 2 tiến 3
4.Mã 8 tiến 7Xe 9 bình 8
5.Mã 7 tiến 6Xe 1 tiến 1
6.Pháo 5 bình 6Pháo 2 tiến 3
7.Mã 6 tiến 7 ×TốtPháo 2 tiến 1
8.Tượng 3 tiến 5Xe 1 bình 4
9.Sĩ 4 tiến 5Mã 7 tiến 6
10.Binh 9 tiến 1Pháo 2 bình 3
11.Binh 7 tiến 1Xe 4 bình 2
12.Xe 1 bình 4Mã 6 tiến 5 ×Binh
13.Mã 3 tiến 5 ×MãPháo 8 tiến 7+
14.Xe 4 tiến 2Pháo 3 bình 7 ×Binh
15.Mã 5 thoái 3Pháo 8 bình 9
16.Xe 9 tiến 3Pháo 7 bình 8
17.Xe 9 bình 2 ×PháoXe 8 tiến 6 ×Xe
18.Tướng 5 bình 4Xe 2 tiến 6 ×Pháo
19.Xe 4 tiến 7+ ×SĩTướng 5 tiến 1
20.Xe 4 thoái 1+Tướng 5 thoái 1
21.Pháo 6 tiến 2Sĩ 4 tiến 5
22.Pháo 6 bình 5Tướng 5 bình 4
23.Pháo 5 tiến 4 ×SĩXe 2 thoái 1
24.Mã 3 tiến 5Tướng 4 bình 5
25.Binh 7 bình 6Xe 2 bình 4
26.Mã 7 thoái 8Xe 4 thoái 1
27.Mã 5 tiến 7Xe 8 thoái 1
28.Pháo 5 bình 8Xe 4 bình 6+
29.Xe 4 thoái 4 ×XeXe 8 bình 6+ ×Xe
30.Tướng 4 bình 5Xe 6 thoái 4
31.Pháo 8 thoái 1Mã 3 tiến 4 ×Binh
32.Mã 8 tiến 9 ×TốtMã 4 tiến 6
33.Sĩ 5 tiến 4Xe 6 bình 8
34.Pháo 8 tiến 2+Tượng 3 tiến 5
35.Pháo 8 thoái 8Mã 6 tiến 4
36.Tướng 5 bình 4Xe 8 tiến 8+
37.Tướng 4 tiến 1Xe 8 bình 4 ×Sĩ
38.Pháo 8 tiến 1Xe 4 thoái 1+
39.Tướng 4 thoái 1Mã 4 thoái 6
40.Sĩ 4 thoái 5Xe 4 bình 5 ×Sĩ
41.Mã 7 thoái 5Xe 5 bình 4
42.Tượng 5 tiến 3Xe 4 thoái 2

Thế cờ cuối

10楚河 漢界俥相仕帥俥仕炮炮相傌砲兵兵兵兵兵馬卒卒傌卒卒馬砲車象士將士象車
10 nước
20楚河 漢界相仕帥砲仕車炮相傌車兵兵兵卒卒傌卒卒馬俥象士將象
20 nước
30楚河 漢界相仕帥砲仕相兵兵傌傌兵卒卒卒卒馬炮車象將象
30 nước
40楚河 漢界相帥砲車炮相兵兵傌馬卒傌卒卒象將象
40 nước
42楚河 漢界相帥砲炮車傌兵兵馬相卒傌卒卒象將象
42 nước

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Giải Tượng Giáp →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文