广东省象棋协会 莫梓健 hoà 杭州环境集团队 郭凤达
"广东省象棋协会 莫梓健 hoà 杭州环境集团队 郭凤达" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 29 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 6 | Tốt 3 tiến 1 |
| 2. | Pháo 8 bình 7 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Binh 7 tiến 1 | Mã 2 tiến 1 |
| 4. | Binh 7 tiến 1 | Xe 9 bình 8 |
| 5. | Mã 2 tiến 3 | Pháo 8 bình 9 |
| 6. | Tượng 7 tiến 5 | Xe 8 tiến 4 |
| 7. | Pháo 6 tiến 3 | Tượng 3 tiến 5 |
| 8. | Xe 1 bình 2 | Xe 8 tiến 5 |
| 9. | Mã 3 thoái 2 | Tượng 5 tiến 3 |
| 10. | Binh 3 tiến 1 | Tượng 3 thoái 5 |
| 11. | Mã 2 tiến 3 | Pháo 2 bình 4 |
| 12. | Pháo 6 thoái 4 | Xe 1 bình 2 |
| 13. | Pháo 7 bình 6 | Pháo 4 tiến 6 |
| 14. | Mã 8 tiến 6 | Tốt 7 tiến 1 |
| 15. | Binh 3 tiến 1 | Tượng 5 tiến 7 |
| 16. | Xe 9 bình 7 | Xe 2 tiến 4 |
| 17. | Mã 6 tiến 4 | Mã 7 tiến 6 |
| 18. | Mã 4 tiến 5 | Tượng trước thoái 5 |
| 19. | Mã 5 tiến 4 | Pháo 9 bình 6 |
| 20. | Xe 7 tiến 4 | Xe 2 bình 5 |
| 21. | Pháo 6 thoái 1 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 22. | Binh 9 tiến 1 | Mã 6 tiến 5 |
| 23. | Mã 3 tiến 5 | Xe 5 tiến 2 |
| 24. | Pháo 6 bình 5 | Xe 5 bình 4 |
| 25. | Pháo 5 tiến 5 | Tướng 5 bình 4 |
| 26. | Sĩ 4 tiến 5 | Xe 4 thoái 3 |
| 27. | Xe 7 bình 5 | Mã 1 tiến 3 |
| 28. | Pháo 5 bình 7 | Xe 4 bình 3 |
| 29. | Mã 4 thoái 3 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 上海金外滩象棋队 顾博文 hoà 常熟文旅酒店 刘柏宏
- 广东省象棋协会 张学潮 hoà 杭州环境集团队 程宇东
- 杭州环境集团队 陈绍博 thắng 广东省象棋协会 廖锦添
- 杭州环境集团队 蒋明成 thua 广东省象棋协会 黄光颖
- 上海嘉弘实业象棋队 陈泓盛 thắng 深圳市群众体育促进中心 万科
- 深圳市群众体育促进中心 张彬 hoà 上海嘉弘实业象棋队 李翰林