吴魏 thắng 金波 (吴魏 đi trước)

吴魏 thắng 金波 (吴魏 đi trước)楚河 漢界俥傌相仕帥仕相傌俥炮炮兵兵兵兵兵卒卒卒卒卒砲砲車馬象士將士象馬車

"吴魏 thắng 金波 (吴魏 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 100 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.

Danh sách nước đi

1.Pháo 2 bình 5Mã 8 tiến 7
2.Binh 3 tiến 1Xe 9 bình 8
3.Mã 8 tiến 9Pháo 8 tiến 6
4.Xe 9 tiến 1Pháo 2 bình 5
5.Xe 9 bình 4Mã 2 tiến 3
6.Xe 1 tiến 2Pháo 8 thoái 4
7.Pháo 8 bình 7Pháo 8 bình 9
8.Xe 1 bình 2Xe 8 tiến 7 ×Xe
9.Pháo 7 bình 2 ×XePháo 9 bình 3
10.Mã 9 thoái 7Pháo 5 tiến 4+ ×Binh
11.Sĩ 4 tiến 5Xe 1 tiến 1
12.Mã 2 tiến 3Pháo 5 thoái 2
13.Pháo 2 tiến 5Tượng 7 tiến 5
14.Xe 4 tiến 6Xe 1 bình 7
15.Pháo 2 thoái 6Sĩ 6 tiến 5
16.Xe 4 thoái 4Tốt 7 tiến 1
17.Binh 7 tiến 1Pháo 3 bình 2
18.Xe 4 bình 8Xe 7 bình 8
19.Pháo 2 bình 4Pháo 2 bình 4
20.Mã 3 tiến 5Pháo 4 thoái 2
21.Mã 5 tiến 6Pháo 4 tiến 1
22.Binh 3 tiến 1 ×TốtXe 8 tiến 7
23.Pháo 4 thoái 1Xe 8 bình 7
24.Xe 8 tiến 4Xe 7 thoái 4 ×Binh
25.Xe 8 bình 7 ×MãXe 7 tiến 5 ×Tượng
26.Xe 7 thoái 1 ×TốtPháo 4 thoái 1
27.Xe 7 bình 8Tướng 5 bình 6
28.Mã 6 thoái 5Pháo 5 bình 8
29.Pháo 5 bình 2Tướng 6 bình 5
30.Mã 7 tiến 5Pháo 8 bình 5
31.Mã trước tiến 6Xe 7 thoái 4
32.Xe 8 thoái 3Xe 7 bình 3 ×Binh
33.Xe 8 bình 7Xe 3 bình 8
34.Pháo 2 bình 4Tượng 5 tiến 3
35.Xe 7 bình 3Tượng sau tiến 5
36.Xe 3 tiến 3Pháo 4 bình 2
37.Pháo sau bình 3Pháo 2 tiến 7
38.Xe 3 tiến 1 ×MãXe 8 bình 4
39.Tướng 5 bình 4Xe 4 thoái 1 ×Mã
40.Mã 5 tiến 4Xe 4 tiến 1
41.Mã 4 tiến 2Pháo 5 bình 6+
42.Pháo 4 bình 8Xe 4 bình 6+
43.Tướng 4 bình 5Pháo 6 bình 5+
44.Sĩ 5 tiến 6Xe 6 bình 5+
45.Tướng 5 bình 4Xe 5 bình 2
46.Pháo 3 tiến 2Pháo 5 bình 7
47.Xe 3 thoái 1Xe 2 bình 6+
48.Tướng 4 bình 5Xe 6 bình 5+
49.Tướng 5 bình 4Sĩ 5 thoái 6
50.Xe 3 bình 4Sĩ 4 tiến 5
51.Mã 2 thoái 3Xe 5 tiến 1
52.Pháo 3 tiến 3 ×PháoXe 5 bình 7 ×Mã
53.Pháo 3 tiến 1Tốt 5 tiến 1
54.Xe 4 bình 9 ×TốtXe 7 bình 2
55.Pháo 3 bình 5Tượng 3 thoái 1
56.Pháo 8 bình 7Xe 2 bình 3
57.Pháo 7 bình 8Xe 3 tiến 3 ×Tượng
58.Tướng 4 tiến 1Pháo 2 bình 1
59.Xe 9 bình 8Pháo 1 bình 4 ×Sĩ
60.Pháo 5 bình 2Xe 3 thoái 1+
61.Sĩ 6 thoái 5Pháo 4 thoái 1+
62.Sĩ 5 thoái 6Pháo 4 thoái 8+
63.Sĩ 6 tiến 5Xe 3 thoái 1
64.Pháo 2 tiến 3+Tượng 5 thoái 7
65.Xe 8 bình 3Pháo 4 tiến 8+
66.Sĩ 5 thoái 6Tướng 5 bình 4
67.Pháo 8 tiến 4Xe 3 bình 8
68.Xe 3 bình 6+Tướng 4 bình 5
69.Pháo 2 thoái 3Sĩ 5 tiến 4
70.Pháo 2 bình 5Tốt 5 tiến 1
71.Pháo 5 thoái 1Xe 8 tiến 1+
72.Tướng 4 thoái 1Xe 8 tiến 1+
73.Tướng 4 tiến 1Xe 8 thoái 5
74.Xe 6 bình 5+Sĩ 4 thoái 5
75.Pháo 8 thoái 1Xe 8 tiến 4+
76.Tướng 4 thoái 1Xe 8 tiến 1+
77.Tướng 4 tiến 1Tướng 5 bình 4
78.Xe 5 bình 6+Sĩ 5 tiến 4
79.Xe 6 tiến 1+ ×SĩTướng 4 bình 5
80.Pháo 8 tiến 1Xe 8 thoái 1+
81.Tướng 4 thoái 1Xe 8 thoái 4
82.Xe 6 thoái 2Xe 8 bình 6+
83.Tướng 4 bình 5Tướng 5 tiến 1
84.Pháo 8 bình 5+Tướng 5 bình 6
85.Pháo trước thoái 2 ×TốtPháo 4 bình 8
86.Xe 6 tiến 3+Tướng 6 tiến 1
87.Xe 6 thoái 2Pháo 8 thoái 7
88.Xe 6 bình 5Pháo 8 bình 1
89.Pháo sau bình 9Tượng 1 tiến 3
90.Pháo 5 thoái 3Xe 6 tiến 5+
91.Tướng 5 tiến 1Xe 6 thoái 1+
92.Tướng 5 thoái 1Xe 6 tiến 1+
93.Tướng 5 tiến 1Pháo 1 tiến 5 ×Binh
94.Xe 5 thoái 3Pháo 1 tiến 3
95.Tướng 5 bình 6Xe 6 thoái 4
96.Pháo 9 thoái 1Xe 6 bình 4+
97.Tướng 6 bình 5Xe 4 bình 6
98.Tướng 5 bình 6Xe 6 bình 4+
99.Tướng 6 bình 5Xe 4 bình 6
100.Tướng 5 bình 6

Thế cờ cuối

10楚河 漢界相仕帥仕相傌傌俥炮炮兵兵砲兵兵砲卒卒卒卒卒馬馬車象士將士象
10 nước
20楚河 漢界相仕帥相傌仕炮炮兵俥傌兵兵兵砲卒卒卒卒卒馬砲象馬士車象士將
20 nước
30楚河 漢界相仕帥炮車仕傌炮兵傌兵兵砲卒俥卒卒砲象馬士象士將
30 nước
40楚河 漢界砲相仕帥炮仕炮兵兵車傌象砲卒卒卒象俥士士將
40 nước
50楚河 漢界砲相仕帥炮仕炮兵兵車象砲傌卒卒俥卒象士將士
50 nước
60楚河 漢界砲車帥炮仕兵兵卒俥炮卒象象士將士
60 nước
70楚河 漢界仕砲帥車兵兵卒炮俥炮卒象士將士象
70 nước
80楚河 漢界仕砲帥車兵兵卒炮炮卒象俥將士象
80 nước
90楚河 漢界仕帥車炮兵兵炮象俥卒將砲士象
90 nước
100楚河 漢界砲仕帥炮炮俥兵車象卒將士象
100 nước

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Giải Tượng Giáp →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文