程宇东 hoà 曹岩磊 (程宇东 đi trước)
"程宇东 hoà 曹岩磊 (程宇东 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 48 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 3. | Mã 2 tiến 3 | Mã 2 tiến 3 |
| 4. | Xe 1 bình 2 | Xe 9 bình 8 |
| 5. | Mã 8 tiến 9 | Tượng 3 tiến 5 |
| 6. | Pháo 8 tiến 4 | Tốt 7 tiến 1 |
| 7. | Binh 3 tiến 1 | Tượng 5 tiến 7 |
| 8. | Mã 3 tiến 4 | Pháo 8 tiến 5 |
| 9. | Pháo 8 bình 7 | Xe 1 bình 2 |
| 10. | Mã 4 tiến 6 | Mã 3 thoái 5 |
| 11. | Xe 9 bình 8 | Pháo 2 tiến 5 |
| 12. | Xe 2 tiến 1 | Xe 2 tiến 3 |
| 13. | Mã 6 tiến 4 | Mã 5 tiến 6 |
| 14. | Pháo 7 bình 4 | Xe 2 thoái 3 |
| 15. | Binh 5 tiến 1 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 16. | Xe 8 tiến 1 | Tốt 1 tiến 1 |
| 17. | Pháo 4 thoái 4 | Pháo 8 thoái 1 |
| 18. | Xe 8 tiến 1 | Pháo 8 bình 5+ |
| 19. | Sĩ 6 tiến 5 | Xe 8 tiến 8 |
| 20. | Xe 8 tiến 7 | Xe 8 bình 7 |
| 21. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 5 bình 7 |
| 22. | Tượng 3 tiến 1 | Pháo 7 bình 8 |
| 23. | Xe 8 thoái 6 | Pháo 8 tiến 3+ |
| 24. | Tượng 1 thoái 3 | Xe 7 tiến 1 |
| 25. | Xe 8 bình 2 | Tượng trước thoái 5 |
| 26. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 8 bình 9 |
| 27. | Binh 7 bình 6 | Mã 7 tiến 6 |
| 28. | Pháo 5 tiến 4 | Mã 6 tiến 7 |
| 29. | Pháo 4 bình 8 | Tướng 5 bình 6 |
| 30. | Sĩ 5 tiến 4 | Xe 7 thoái 1+ |
| 31. | Sĩ sau tiến 5 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 32. | Pháo 8 tiến 7+ | Tượng 5 thoái 3 |
| 33. | Pháo 8 thoái 8 | Xe 7 tiến 1+ |
| 34. | Sĩ 5 thoái 4 | Mã 7 thoái 5 |
| 35. | Tướng 5 tiến 1 | Xe 7 thoái 6 |
| 36. | Binh 6 bình 5 | Mã 5 tiến 4 |
| 37. | Pháo 8 bình 6 | Mã 4 thoái 3 |
| 38. | Xe 2 thoái 3 | Mã 3 thoái 5 |
| 39. | Xe 2 bình 1 | Xe 7 bình 5 |
| 40. | Pháo 6 tiến 1 | Mã 5 tiến 3+ |
| 41. | Pháo 6 bình 5 | Mã 3 tiến 2 |
| 42. | Tướng 5 thoái 1 | Xe 5 bình 3 |
| 43. | Xe 1 bình 3 | Xe 3 tiến 6+ |
| 44. | Tướng 5 tiến 1 | Mã 2 thoái 4+ |
| 45. | Tướng 5 bình 4 | Xe 3 thoái 2 |
| 46. | Xe 3 tiến 9+ | Tướng 6 tiến 1 |
| 47. | Xe 3 thoái 1+ | Tướng 6 thoái 1 |
| 48. | Xe 3 thoái 5 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 刘子健 hoà 莫梓健 (刘子健 đi trước)
- 陈泓盛 hoà 刘奕达 (陈泓盛 đi trước)
- 刘奕达 hoà 陈泓盛 (刘奕达 đi trước)
- 许文章 hoà 杨思远 (许文章 đi trước)
- 何文哲 hoà 陈绍博 (何文哲 đi trước)
- 赵攀伟 hoà 宿少峰 (赵攀伟 đi trước)