刘奕达 hoà 陈泓盛 (刘奕达 đi trước)

刘奕达 hoà 陈泓盛 (刘奕达 đi trước)楚河 漢界俥傌相仕帥仕相傌俥炮炮兵兵兵兵兵卒卒卒卒卒砲砲車馬象士將士象馬車

"刘奕达 hoà 陈泓盛 (刘奕达 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 28 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.

Danh sách nước đi

1.Tượng 3 tiến 5Pháo 8 bình 5
2.Mã 2 tiến 3Mã 8 tiến 7
3.Mã 8 tiến 7Xe 9 bình 8
4.Xe 1 bình 2Tốt 7 tiến 1
5.Binh 7 tiến 1Pháo 2 bình 3
6.Mã 7 tiến 8Mã 7 tiến 6
7.Sĩ 4 tiến 5Mã 6 tiến 5 ×Binh
8.Pháo 2 bình 1Xe 8 tiến 9+ ×Xe
9.Mã 3 thoái 2 ×XeXe 1 tiến 1
10.Pháo 8 tiến 7 ×MãXe 1 bình 2
11.Mã 8 tiến 9 ×TốtXe 2 tiến 2
12.Xe 9 tiến 2Pháo 3 bình 4
13.Xe 9 bình 8Xe 2 bình 1 ×Mã
14.Xe 8 tiến 1Xe 1 tiến 1
15.Mã 2 tiến 4Mã 5 thoái 6
16.Xe 8 bình 6Pháo 4 tiến 1
17.Pháo 8 thoái 7Xe 1 bình 2
18.Pháo 8 bình 6Pháo 5 bình 4
19.Xe 6 bình 7Pháo sau tiến 5 ×Pháo
20.Sĩ 5 tiến 6 ×PháoTượng 3 tiến 5
21.Binh 3 tiến 1Tốt 7 tiến 1 ×Binh
22.Tượng 5 tiến 3 ×TốtSĩ 4 tiến 5
23.Tượng 3 thoái 5Mã 6 tiến 8
24.Xe 7 bình 2Xe 2 bình 6
25.Xe 2 tiến 1 ×MãXe 6 tiến 4 ×Mã
26.Xe 2 bình 6Pháo 4 thoái 3
27.Pháo 1 tiến 4 ×TốtTốt 3 tiến 1
28.Binh 7 tiến 1 ×TốtTượng 5 tiến 3 ×Binh

Thế cờ cuối

10楚河 漢界俥相仕帥傌仕相炮兵馬兵兵傌兵卒卒卒卒卒砲砲車炮象士將士象
10 nước
20楚河 漢界相仕帥傌仕相炮兵俥兵兵兵車馬卒卒砲卒卒象士將士象
20 nước
28楚河 漢界相仕帥車仕相兵兵俥象卒炮士砲將士象
28 nước

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Giải Tượng Giáp →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文