上海金外滩象棋队 华辰昊 hoà 成都棋院队 许文章
"上海金外滩象棋队 华辰昊 hoà 成都棋院队 许文章" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 35 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 2 bình 3 |
| 2. | Pháo 2 bình 5 | Tượng 7 tiến 5 |
| 3. | Mã 8 tiến 9 | Mã 2 tiến 1 |
| 4. | Xe 9 bình 8 | Xe 1 bình 2 |
| 5. | Pháo 8 tiến 4 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 6. | Binh 3 tiến 1 | Mã 8 tiến 7 |
| 7. | Mã 2 tiến 3 | Xe 9 bình 6 |
| 8. | Xe 1 bình 2 | Pháo 8 thoái 2 |
| 9. | Pháo 5 tiến 4 | Xe 6 tiến 7 |
| 10. | Xe 2 tiến 2 | Pháo 8 bình 7 |
| 11. | Pháo 5 thoái 2 | Xe 6 thoái 3 |
| 12. | Tượng 3 tiến 5 | Tốt 7 tiến 1 |
| 13. | Binh 3 tiến 1 | Xe 6 bình 7 |
| 14. | Mã 3 tiến 2 | Xe 7 bình 8 |
| 15. | Mã 2 thoái 4 | Xe 8 bình 6 |
| 16. | Mã 4 tiến 2 | Xe 6 bình 8 |
| 17. | Mã 2 thoái 4 | Xe 8 bình 6 |
| 18. | Xe 2 tiến 1 | Tốt 1 tiến 1 |
| 19. | Pháo 8 thoái 5 | Xe 2 tiến 4 |
| 20. | Binh 9 tiến 1 | Xe 6 bình 8 |
| 21. | Xe 2 tiến 2 | Xe 2 bình 8 |
| 22. | Binh 9 tiến 1 | Xe 8 bình 1 |
| 23. | Pháo 8 bình 9 | Xe 1 bình 6 |
| 24. | Mã 4 thoái 2 | Mã 1 tiến 2 |
| 25. | Xe 8 tiến 1 | Xe 6 bình 8 |
| 26. | Mã 2 tiến 3 | Pháo 7 tiến 5 |
| 27. | Tượng 5 tiến 3 | Mã 2 thoái 4 |
| 28. | Tượng 3 thoái 5 | Xe 8 tiến 2 |
| 29. | Xe 8 tiến 5 | Mã 4 tiến 3 |
| 30. | Tượng 5 tiến 7 | Xe 8 bình 5+ |
| 31. | Tượng sau tiến 5 | Pháo 3 tiến 3 |
| 32. | Mã 9 tiến 7 | Xe 5 bình 3 |
| 33. | Xe 8 bình 7 | Pháo 3 thoái 1 |
| 34. | Xe 7 tiến 3 | Xe 3 bình 5 |
| 35. | Xe 7 thoái 4 | Xe 5 thoái 1 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 上海嘉弘实业象棋队 曹岩磊 hoà 常熟文旅酒店 许国义
- 常熟文旅酒店 刘子健 hoà 上海嘉弘实业象棋队 何文哲
- 成都棋院队 杨辉 hoà 上海金外滩象棋队 孟辰
- 成都棋院队 苏奕霖 hoà 上海金外滩象棋队 刘奕达
- 上海金外滩象棋队 顾博文 hoà 成都棋院队 赵攀伟
- 浙江民泰银行象棋队 徐崇峰 hoà 杭州环境集团队 茹一淳