上海嘉弘实业象棋队 曹岩磊 hoà 常熟文旅酒店 许国义
"上海嘉弘实业象棋队 曹岩磊 hoà 常熟文旅酒店 许国义" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 57 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 2. | Mã 8 tiến 7 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Pháo 8 bình 9 | Mã 2 tiến 3 |
| 4. | Xe 9 bình 8 | Xe 1 bình 2 |
| 5. | Mã 2 tiến 1 | Tượng 3 tiến 5 |
| 6. | Xe 1 tiến 1 | Xe 9 tiến 1 |
| 7. | Xe 8 tiến 6 | Xe 9 bình 4 |
| 8. | Binh 1 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 9. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 5 tiến 3 |
| 10. | Mã 1 tiến 2 | Pháo 8 tiến 5 |
| 11. | Pháo 9 bình 2 | Tượng 3 thoái 5 |
| 12. | Xe 8 bình 7 | Xe 4 tiến 1 |
| 13. | Xe 1 bình 8 | Pháo 2 bình 1 |
| 14. | Xe 8 tiến 8 | Mã 3 thoái 2 |
| 15. | Xe 7 bình 9 | Xe 4 bình 3 |
| 16. | Mã 7 tiến 6 | Xe 3 tiến 7 |
| 17. | Mã 6 tiến 4 | Xe 3 thoái 5 |
| 18. | Mã 4 tiến 6 | Pháo 1 bình 4 |
| 19. | Mã 6 thoái 5 | Xe 3 tiến 3 |
| 20. | Pháo 2 bình 5 | Mã 2 tiến 3 |
| 21. | Xe 9 bình 6 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 22. | Mã 5 tiến 4 | Mã 3 tiến 2 |
| 23. | Xe 6 thoái 1 | Xe 3 thoái 3 |
| 24. | Xe 6 bình 7 | Tượng 5 tiến 3 |
| 25. | Mã 2 thoái 4 | Tượng 3 thoái 5 |
| 26. | Binh 5 tiến 1 | Pháo 4 thoái 1 |
| 27. | Mã sau tiến 3 | Mã 2 tiến 3 |
| 28. | Pháo 5 tiến 4 | Tượng 7 tiến 9 |
| 29. | Mã 3 tiến 4+ | Tướng 5 bình 4 |
| 30. | Pháo 5 bình 6+ | Sĩ 5 tiến 4 |
| 31. | Pháo 6 tiến 2 | Tướng 4 tiến 1 |
| 32. | Mã trước tiến 5 | Sĩ 4 thoái 5 |
| 33. | Mã 5 thoái 7 | Mã 7 tiến 6 |
| 34. | Binh 5 tiến 1 | Mã 6 tiến 7 |
| 35. | Sĩ 6 tiến 5 | Mã 7 thoái 9 |
| 36. | Mã 4 thoái 3 | Tượng 9 tiến 7 |
| 37. | Binh 5 tiến 1 | Mã 9 tiến 7 |
| 38. | Mã 3 tiến 5 | Mã 7 thoái 5 |
| 39. | Mã 5 tiến 7+ | Tướng 4 thoái 1 |
| 40. | Mã sau tiến 8 | Tướng 4 tiến 1 |
| 41. | Mã 8 thoái 7+ | Tướng 4 thoái 1 |
| 42. | Mã trước thoái 9 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 43. | Mã 7 tiến 8+ | Tướng 4 bình 5 |
| 44. | Mã 9 tiến 7+ | Tướng 5 tiến 1 |
| 45. | Mã 8 thoái 7 | Tướng 5 bình 6 |
| 46. | Mã sau thoái 5 | Sĩ sau tiến 5 |
| 47. | Binh 5 bình 4 | Mã 3 thoái 4 |
| 48. | Mã 5 tiến 3+ | Tướng 6 thoái 1 |
| 49. | Mã 3 tiến 2+ | Tướng 6 tiến 1 |
| 50. | Binh 4 bình 3 | Mã 4 tiến 6 |
| 51. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 9 tiến 1 |
| 52. | Binh 9 tiến 1 | Mã 5 thoái 3 |
| 53. | Binh 9 tiến 1 | Mã 3 thoái 5 |
| 54. | Binh 3 tiến 1+ | Tướng 6 thoái 1 |
| 55. | Binh 9 bình 8 | Tượng 5 thoái 3 |
| 56. | Binh 8 tiến 1 | Tượng 7 thoái 5 |
| 57. | Binh 8 bình 7 | Mã 5 tiến 7 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 广东省象棋协会 廖锦添 hoà 北京棋院 巨龙飞
- 上海嘉弘实业象棋队 赵玮 hoà 常熟文旅酒店 刘柏宏
- 常熟文旅酒店 吴魏 hoà 上海嘉弘实业象棋队 李翰林
- 常熟文旅酒店 刘子健 hoà 上海嘉弘实业象棋队 何文哲
- 成都棋院队 杨辉 hoà 上海金外滩象棋队 孟辰
- 上海金外滩象棋队 华辰昊 hoà 成都棋院队 许文章