成都棋院队 杨辉 thắng 北京棋院 巨龙飞
"成都棋院队 杨辉 thắng 北京棋院 巨龙飞" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 34 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 3. | Mã 2 tiến 3 | Mã 2 tiến 3 |
| 4. | Xe 1 bình 2 | Xe 9 bình 8 |
| 5. | Pháo 8 bình 7 | Tượng 3 tiến 5 |
| 6. | Xe 9 tiến 1 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 7. | Xe 2 tiến 6 | Pháo 8 bình 9 |
| 8. | Xe 2 tiến 3 | Mã 7 thoái 8 |
| 9. | Mã 8 tiến 9 | Xe 1 bình 4 |
| 10. | Xe 9 bình 8 | Pháo 2 thoái 2 |
| 11. | Xe 8 tiến 3 | Pháo 2 bình 3 |
| 12. | Sĩ 6 tiến 5 | Xe 4 tiến 4 |
| 13. | Binh 9 tiến 1 | Xe 4 bình 8 |
| 14. | Mã 3 tiến 4 | Mã 8 tiến 7 |
| 15. | Xe 8 tiến 3 | Mã 3 tiến 4 |
| 16. | Mã 4 tiến 6 | Xe 8 bình 4 |
| 17. | Mã 9 tiến 8 | Xe 4 tiến 1 |
| 18. | Pháo 5 bình 3 | Tốt 7 tiến 1 |
| 19. | Binh 3 tiến 1 | Mã 7 tiến 6 |
| 20. | Pháo 3 tiến 7+ | Tượng 5 thoái 7 |
| 21. | Binh 3 bình 4 | Pháo 9 bình 5 |
| 22. | Pháo 7 tiến 3 | Pháo 5 tiến 4+ |
| 23. | Tượng 7 tiến 5 | Pháo 5 thoái 1 |
| 24. | Pháo 7 thoái 1 | Xe 4 tiến 1 |
| 25. | Pháo 7 tiến 1 | Xe 4 bình 3 |
| 26. | Pháo 7 bình 6 | Xe 3 bình 2 |
| 27. | Xe 8 thoái 1 | Tượng 7 tiến 5 |
| 28. | Pháo 6 thoái 3 | Xe 2 tiến 3+ |
| 29. | Pháo 6 thoái 2 | Pháo 5 bình 1 |
| 30. | Tượng 5 thoái 7 | Xe 2 bình 3 |
| 31. | Xe 8 bình 7 | Xe 3 bình 2 |
| 32. | Mã 8 tiến 6 | Pháo 3 bình 4 |
| 33. | Xe 7 bình 5 | Pháo 1 tiến 4 |
| 34. | Mã 6 tiến 5 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 杭州环境集团队 茹一淳 hoà 上海金外滩象棋队 刘奕达
- 成都棋院队 苏奕霖 hoà 北京棋院 王禹博
- 浙江民泰银行象棋队 王家瑞 hoà 上海嘉弘实业象棋队 李翰林
- 深圳市群众体育促进中心 张彬 thua 常熟文旅酒店 刘子健
- 河北队 陆伟韬 hoà 广东省象棋协会 张学潮
- 河北队 张博嘉 hoà 广东省象棋协会 黄光颖