成都棋院队 苏奕霖 hoà 北京棋院 王禹博
"成都棋院队 苏奕霖 hoà 北京棋院 王禹博" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 26 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 2. | Mã 8 tiến 7 | Mã 8 tiến 7 |
| 3. | Tượng 3 tiến 5 | Mã 2 tiến 3 |
| 4. | Mã 7 tiến 6 | Xe 9 tiến 1 |
| 5. | Xe 9 tiến 1 | Xe 1 tiến 1 |
| 6. | Mã 2 tiến 4 | Xe 1 bình 4 |
| 7. | Mã 6 tiến 7 | Mã 7 tiến 6 |
| 8. | Xe 9 bình 7 | Xe 4 tiến 5 |
| 9. | Xe 1 bình 3 | Pháo 8 bình 7 |
| 10. | Binh 3 tiến 1 | Xe 9 bình 8 |
| 11. | Pháo 2 bình 3 | Tốt 7 tiến 1 |
| 12. | Pháo 3 tiến 5 | Pháo 2 bình 7 |
| 13. | Xe 3 tiến 4 | Xe 4 bình 2 |
| 14. | Pháo 8 bình 6 | Xe 8 tiến 3 |
| 15. | Mã 7 thoái 6 | Pháo 7 bình 6 |
| 16. | Mã 6 tiến 4 | Xe 8 bình 6 |
| 17. | Mã 4 tiến 3 | Tượng 7 tiến 5 |
| 18. | Binh 7 tiến 1 | Xe 6 bình 3 |
| 19. | Xe 7 tiến 4 | Tượng 5 tiến 3 |
| 20. | Xe 3 bình 7 | Xe 2 bình 5 |
| 21. | Mã 3 tiến 4 | Xe 5 thoái 2 |
| 22. | Mã 4 tiến 2 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 23. | Pháo 6 tiến 4 | Xe 5 bình 7 |
| 24. | Mã 2 tiến 4+ | Sĩ 5 tiến 6 |
| 25. | Pháo 6 bình 1 | Xe 7 bình 9 |
| 26. | Pháo 1 bình 2 | Tốt 1 tiến 1 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 杭州环境集团队 蒋明成 hoà 上海金外滩象棋队 顾博文
- 广东省象棋协会 莫梓健 hoà 河北队 孟繁睿
- 杭州环境集团队 茹一淳 hoà 上海金外滩象棋队 刘奕达
- 浙江民泰银行象棋队 王家瑞 hoà 上海嘉弘实业象棋队 李翰林
- 成都棋院队 杨辉 thắng 北京棋院 巨龙飞
- 深圳市群众体育促进中心 张彬 thua 常熟文旅酒店 刘子健