许国义 hoà 杨辉 (许国义 đi trước)
"许国义 hoà 杨辉 (许国义 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 108 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Mã 2 tiến 1 |
| 2. | Mã 8 tiến 7 | Xe 1 tiến 1 |
| 3. | Pháo 2 bình 4 | Tốt 3 tiến 1 |
| 4. | Binh 7 tiến 1 | Xe 1 bình 3 |
| 5. | Tượng 7 tiến 5 | Xe 3 tiến 3 |
| 6. | Pháo 8 thoái 2 | Tượng 7 tiến 5 |
| 7. | Mã 2 tiến 3 | Mã 8 tiến 9 |
| 8. | Pháo 8 bình 7 | Xe 3 bình 2 |
| 9. | Binh 3 tiến 1 | Pháo 8 bình 6 |
| 10. | Xe 1 bình 2 | Tốt 7 tiến 1 |
| 11. | Xe 2 tiến 6 | Tốt 7 tiến 1 |
| 12. | Xe 2 bình 5 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 13. | Tượng 5 tiến 3 | Xe 9 bình 7 |
| 14. | Tượng sau tiến 5 | Xe 7 tiến 3 |
| 15. | Xe 5 bình 3 | Mã 9 tiến 7 |
| 16. | Xe 9 tiến 1 | Xe 2 bình 6 |
| 17. | Pháo 4 tiến 5 | Pháo 2 bình 6 |
| 18. | Sĩ 6 tiến 5 | Pháo 6 bình 7 |
| 19. | Xe 9 bình 6 | Mã 7 tiến 9 |
| 20. | Mã 3 thoái 1 | Xe 6 thoái 1 |
| 21. | Xe 6 tiến 4 | Mã 9 thoái 7 |
| 22. | Binh 5 tiến 1 | Xe 6 bình 5 |
| 23. | Mã 1 tiến 2 | Xe 5 tiến 2 |
| 24. | Xe 6 tiến 3 | Tượng 5 tiến 3 |
| 25. | Xe 6 thoái 2 | Mã 7 thoái 5 |
| 26. | Xe 6 bình 1 | Sĩ 5 thoái 6 |
| 27. | Mã 2 tiến 3 | Xe 5 bình 6 |
| 28. | Mã 3 tiến 5 | Xe 6 thoái 3 |
| 29. | Mã 5 tiến 3 | Xe 6 bình 7 |
| 30. | Pháo 7 tiến 5 | Xe 7 tiến 2 |
| 31. | Pháo 7 thoái 1 | Tốt 1 tiến 1 |
| 32. | Xe 1 bình 5 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 33. | Tượng 3 thoái 1 | Xe 7 tiến 2 |
| 34. | Pháo 7 bình 2 | Mã 5 tiến 3 |
| 35. | Tượng 1 tiến 3 | Xe 7 bình 8 |
| 36. | Pháo 2 tiến 2 | Mã 3 tiến 5 |
| 37. | Mã 7 tiến 8 | Xe 8 thoái 2 |
| 38. | Binh 1 tiến 1 | Mã 5 tiến 6 |
| 39. | Binh 1 tiến 1 | Xe 8 bình 7 |
| 40. | Xe 5 thoái 3 | Mã 6 tiến 7+ |
| 41. | Tướng 5 bình 6 | Mã 1 tiến 3 |
| 42. | Pháo 2 tiến 3+ | Xe 7 thoái 4 |
| 43. | Mã 8 tiến 7 | Xe 7 bình 8 |
| 44. | Mã 7 thoái 5 | Xe 8 tiến 2 |
| 45. | Xe 5 bình 7 | Tượng 3 tiến 1 |
| 46. | Xe 7 bình 8 | Tượng 1 thoái 3 |
| 47. | Xe 8 bình 7 | Tượng 3 tiến 1 |
| 48. | Xe 7 bình 8 | Tượng 1 thoái 3 |
| 49. | Xe 8 tiến 2 | Xe 8 bình 1 |
| 50. | Binh 1 bình 2 | Mã 7 thoái 8 |
| 51. | Xe 8 bình 7 | Tượng 3 tiến 5 |
| 52. | Xe 7 thoái 2 | Mã 8 thoái 6 |
| 53. | Xe 7 bình 8 | Tượng 5 thoái 3 |
| 54. | Xe 8 bình 7 | Tượng 3 tiến 5 |
| 55. | Xe 7 tiến 3 | Xe 1 bình 2 |
| 56. | Xe 7 bình 9 | Xe 2 tiến 7+ |
| 57. | Tướng 6 tiến 1 | Xe 2 thoái 1+ |
| 58. | Tướng 6 thoái 1 | Xe 2 tiến 1+ |
| 59. | Tướng 6 tiến 1 | Xe 2 thoái 9 |
| 60. | Sĩ 5 tiến 6 | Mã 6 tiến 7 |
| 61. | Xe 9 thoái 1 | Mã 7 tiến 6+ |
| 62. | Tướng 6 bình 5 | Mã 6 thoái 7+ |
| 63. | Tướng 5 bình 6 | Mã 7 thoái 5 |
| 64. | Binh 9 tiến 1 | Xe 2 bình 4 |
| 65. | Binh 2 tiến 1 | Xe 4 tiến 4 |
| 66. | Xe 9 tiến 4+ | Xe 4 thoái 4 |
| 67. | Xe 9 thoái 2 | Xe 4 tiến 4 |
| 68. | Xe 9 tiến 2+ | Xe 4 thoái 4 |
| 69. | Xe 9 bình 6+ | Tướng 5 bình 4 |
| 70. | Binh 2 bình 3 | Mã 5 tiến 7 |
| 71. | Binh 9 tiến 1 | Mã 7 thoái 6 |
| 72. | Binh 9 bình 8 | Tượng 5 thoái 7 |
| 73. | Binh 3 bình 4 | Tượng 7 tiến 5 |
| 74. | Binh 8 tiến 1 | Tượng 5 thoái 7 |
| 75. | Binh 8 bình 7 | Tượng 7 tiến 5 |
| 76. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 5 thoái 7 |
| 77. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 7 tiến 9 |
| 78. | Tướng 6 thoái 1 | Tượng 9 thoái 7 |
| 79. | Tượng 5 thoái 3 | Tượng 7 tiến 5 |
| 80. | Mã 5 tiến 7 | Mã 6 thoái 4 |
| 81. | Binh 7 bình 6+ | Tướng 4 bình 5 |
| 82. | Mã 7 thoái 5 | Tượng 5 thoái 7 |
| 83. | Sĩ 6 thoái 5 | Mã 4 thoái 3 |
| 84. | Mã 5 tiến 7 | Sĩ 5 thoái 4 |
| 85. | Binh 4 tiến 1 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 86. | Binh 4 tiến 1 | Mã 3 tiến 5 |
| 87. | Binh 4 bình 3 | Tượng 7 tiến 9 |
| 88. | Tướng 6 bình 5 | Tướng 5 bình 6 |
| 89. | Sĩ 5 thoái 6 | Tượng 9 tiến 7 |
| 90. | Binh 6 bình 7 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 91. | Mã 7 thoái 5 | Sĩ sau tiến 5 |
| 92. | Mã 5 tiến 3 | Tướng 6 bình 5 |
| 93. | Tướng 5 bình 4 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 94. | Tướng 4 tiến 1 | Sĩ 4 thoái 5 |
| 95. | Tướng 4 bình 5 | Tướng 5 bình 4 |
| 96. | Mã 3 thoái 5 | Tướng 4 bình 5 |
| 97. | Mã 5 tiến 7 | Tướng 5 bình 4 |
| 98. | Mã 7 thoái 5 | Tướng 4 bình 5 |
| 99. | Mã 5 thoái 7 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 100. | Mã 7 tiến 8 | Sĩ 4 thoái 5 |
| 101. | Tướng 5 bình 6 | Tướng 5 bình 6 |
| 102. | Mã 8 thoái 6 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 103. | Mã 6 tiến 4 | Sĩ 6 thoái 5 |
| 104. | Mã 4 tiến 2 | Tướng 6 bình 5 |
| 105. | Tướng 6 bình 5 | Tướng 5 bình 6 |
| 106. | Mã 2 thoái 4 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 107. | Binh 7 bình 6 | Tượng 7 thoái 9 |
| 108. | Mã 4 tiến 2 | Sĩ 6 thoái 5 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 张博嘉 hoà 茹一淳 (张博嘉 đi trước)
- 巨龙飞 hoà 宿少峰 (巨龙飞 đi trước)
- 金波 hoà 张彬 (金波 đi trước)
- 刘奕达 hoà 王宇航 (刘奕达 đi trước)
- 蒋明成 hoà 杨世哲 (蒋明成 đi trước)
- 陆伟韬 hoà 程宇东 (陆伟韬 đi trước)