金波 hoà 张彬 (金波 đi trước)
"金波 hoà 张彬 (金波 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 57 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Tốt 3 tiến 1 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Xe 9 bình 8 |
| 4. | Binh 3 tiến 1 | Mã 2 tiến 3 |
| 5. | Mã 8 tiến 9 | Xe 1 tiến 1 |
| 6. | Pháo 8 tiến 4 | Mã 3 tiến 2 |
| 7. | Xe 9 tiến 1 | Xe 1 bình 6 |
| 8. | Pháo 8 bình 3 | Pháo 8 tiến 4 |
| 9. | Xe 2 tiến 1 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 10. | Xe 9 bình 4 | Xe 6 tiến 7 |
| 11. | Xe 2 bình 4 | Tượng 7 tiến 5 |
| 12. | Binh 3 tiến 1 | Tượng 5 tiến 7 |
| 13. | Xe 4 tiến 5 | Tượng 3 tiến 5 |
| 14. | Pháo 3 bình 5 | Xe 8 bình 6 |
| 15. | Xe 4 tiến 3+ | Tướng 5 bình 6 |
| 16. | Mã 3 tiến 4 | Pháo 8 bình 6 |
| 17. | Binh 9 tiến 1 | Pháo 2 bình 1 |
| 18. | Pháo trước bình 3 | Mã 2 tiến 3 |
| 19. | Mã 9 tiến 7 | Pháo 6 bình 3 |
| 20. | Mã 4 tiến 6 | Pháo 3 bình 9 |
| 21. | Mã 6 tiến 4 | Pháo 9 bình 6 |
| 22. | Pháo 5 tiến 5 | Pháo 1 tiến 3 |
| 23. | Pháo 5 bình 8 | Tốt 1 tiến 1 |
| 24. | Tượng 7 tiến 5 | Tốt 9 tiến 1 |
| 25. | Sĩ 6 tiến 5 | Tốt 9 tiến 1 |
| 26. | Binh 5 tiến 1 | Pháo 6 bình 2 |
| 27. | Binh 5 tiến 1 | Pháo 1 tiến 4 |
| 28. | Tướng 5 bình 6 | Tốt 1 tiến 1 |
| 29. | Mã 4 thoái 5 | Pháo 2 tiến 3+ |
| 30. | Tướng 6 tiến 1 | Pháo 2 thoái 5 |
| 31. | Pháo 8 tiến 2+ | Tướng 6 tiến 1 |
| 32. | Pháo 8 thoái 1+ | Sĩ 5 tiến 4 |
| 33. | Mã 5 tiến 7 | Pháo 2 bình 5 |
| 34. | Mã 7 thoái 9 | Mã 7 tiến 5 |
| 35. | Mã 9 tiến 8 | Mã 5 tiến 3 |
| 36. | Pháo 3 bình 4 | Tướng 6 thoái 1 |
| 37. | Pháo 4 thoái 5 | Pháo 1 thoái 1 |
| 38. | Pháo 4 tiến 3 | Sĩ sau tiến 5 |
| 39. | Tướng 6 thoái 1 | Mã 3 tiến 4 |
| 40. | Pháo 4 bình 6 | Pháo 5 bình 3 |
| 41. | Mã 8 thoái 9 | Pháo 3 bình 4 |
| 42. | Mã 9 thoái 7 | Pháo 4 thoái 1 |
| 43. | Sĩ 5 tiến 6 | Mã 4 thoái 6 |
| 44. | Sĩ 4 tiến 5 | Mã 6 tiến 8 |
| 45. | Mã 7 tiến 5 | Pháo 4 tiến 1 |
| 46. | Mã 5 tiến 4 | Pháo 4 bình 6 |
| 47. | Pháo 8 thoái 5 | Pháo 1 thoái 2 |
| 48. | Pháo 6 bình 7 | Tốt 9 bình 8 |
| 49. | Pháo 7 thoái 3 | Mã 8 thoái 6 |
| 50. | Tướng 6 bình 5 | Pháo 1 thoái 3 |
| 51. | Pháo 8 bình 5 | Pháo 1 bình 5 |
| 52. | Pháo 5 tiến 1 | Mã 6 tiến 8 |
| 53. | Pháo 5 thoái 1 | Tốt 8 bình 7 |
| 54. | Pháo 5 bình 4 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 55. | Mã 4 tiến 2 | Sĩ 4 thoái 5 |
| 56. | Mã 2 tiến 1 | Pháo 5 bình 9 |
| 57. | Mã 1 thoái 3 | Tốt 7 tiến 1 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 程宇东 hoà 陆伟韬 (程宇东 đi trước)
- 张博嘉 hoà 茹一淳 (张博嘉 đi trước)
- 巨龙飞 hoà 宿少峰 (巨龙飞 đi trước)
- 许国义 hoà 杨辉 (许国义 đi trước)
- 刘奕达 hoà 王宇航 (刘奕达 đi trước)
- 蒋明成 hoà 杨世哲 (蒋明成 đi trước)