廖锦添 hoà 何文哲 (廖锦添 đi trước)
"廖锦添 hoà 何文哲 (廖锦添 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 41 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Binh 7 tiến 1 | Xe 9 bình 8 |
| 3. | Mã 2 tiến 3 | Tốt 7 tiến 1 |
| 4. | Mã 8 tiến 7 | Mã 2 tiến 3 |
| 5. | Pháo 8 bình 9 | Xe 1 bình 2 |
| 6. | Xe 9 bình 8 | Tượng 7 tiến 5 |
| 7. | Xe 8 tiến 4 | Pháo 2 bình 1 |
| 8. | Xe 8 tiến 5 | Mã 3 thoái 2 |
| 9. | Xe 1 tiến 1 | Mã 2 tiến 3 |
| 10. | Xe 1 bình 4 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 11. | Xe 4 tiến 5 | Pháo 8 tiến 6 |
| 12. | Binh 5 tiến 1 | Mã 7 tiến 8 |
| 13. | Xe 4 thoái 3 | Pháo 8 thoái 2 |
| 14. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 15. | Xe 4 bình 2 | Tốt 7 tiến 1 |
| 16. | Xe 2 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 17. | Mã 7 tiến 5 | Mã 8 thoái 9 |
| 18. | Xe 2 bình 1 | Tốt 9 tiến 1 |
| 19. | Xe 1 tiến 1 | Mã 9 tiến 7 |
| 20. | Xe 1 thoái 1 | Xe 8 tiến 6 |
| 21. | Mã 5 tiến 3 | Tốt 7 tiến 1 |
| 22. | Xe 1 tiến 2 | Mã 7 tiến 6 |
| 23. | Xe 1 bình 4 | Mã 6 tiến 5 |
| 24. | Tượng 3 tiến 5 | Pháo 1 thoái 1 |
| 25. | Binh 5 tiến 1 | Tốt 5 tiến 1 |
| 26. | Xe 4 bình 7 | Mã 3 thoái 2 |
| 27. | Xe 7 tiến 2 | Pháo 1 tiến 5 |
| 28. | Xe 7 bình 8 | Tốt 7 bình 6 |
| 29. | Mã 3 thoái 2 | Pháo 1 bình 9 |
| 30. | Xe 8 tiến 1 | Tốt 5 tiến 1 |
| 31. | Xe 8 thoái 3 | Pháo 9 tiến 3+ |
| 32. | Mã 2 thoái 1 | Xe 8 tiến 3 |
| 33. | Sĩ 6 tiến 5 | Xe 8 bình 9 |
| 34. | Pháo 9 tiến 2 | Tốt 5 tiến 1 |
| 35. | Xe 8 bình 9 | Tốt 6 bình 5+ |
| 36. | Tướng 5 tiến 1 | Xe 9 bình 6 |
| 37. | Pháo 9 thoái 4 | Xe 6 thoái 5 |
| 38. | Xe 9 thoái 3 | Tốt 5 bình 6 |
| 39. | Pháo 9 tiến 2 | Tốt 6 tiến 1 |
| 40. | Pháo 9 thoái 1 | Xe 6 bình 2 |
| 41. | Pháo 9 bình 6 | Xe 2 tiến 4 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 曹岩磊 thắng 莫梓健 (曹岩磊 đi trước)
- 张学潮 hoà 李翰林 (张学潮 đi trước)
- 陈泓盛 hoà 黄光颖 (陈泓盛 đi trước)
- 王宇航 hoà 刘奕达 (王宇航 đi trước)
- 杨世哲 hoà 蒋明成 (杨世哲 đi trước)
- 程宇东 hoà 陆伟韬 (程宇东 đi trước)