曹岩磊 thắng 莫梓健 (曹岩磊 đi trước)
"曹岩磊 thắng 莫梓健 (曹岩磊 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 43 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 2. | Tượng 3 tiến 5 | Tượng 7 tiến 5 |
| 3. | Mã 8 tiến 7 | Mã 2 tiến 1 |
| 4. | Xe 9 tiến 1 | Xe 1 tiến 1 |
| 5. | Xe 9 bình 4 | Mã 8 tiến 7 |
| 6. | Xe 4 tiến 3 | Xe 9 tiến 1 |
| 7. | Pháo 2 bình 4 | Pháo 8 thoái 2 |
| 8. | Mã 2 tiến 4 | Xe 9 bình 8 |
| 9. | Mã 4 tiến 6 | Pháo 2 bình 4 |
| 10. | Pháo 8 bình 9 | Xe 1 bình 2 |
| 11. | Mã 7 tiến 6 | Xe 2 tiến 3 |
| 12. | Sĩ 4 tiến 5 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 13. | Binh 9 tiến 1 | Xe 2 tiến 1 |
| 14. | Binh 9 tiến 1 | Tốt 1 tiến 1 |
| 15. | Pháo 9 tiến 5 | Tượng 3 tiến 1 |
| 16. | Mã trước tiến 7 | Xe 2 thoái 2 |
| 17. | Mã 7 thoái 6 | Tượng 1 thoái 3 |
| 18. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 5 tiến 3 |
| 19. | Binh 3 tiến 1 | Xe 8 tiến 4 |
| 20. | Xe 1 bình 3 | Pháo 8 bình 7 |
| 21. | Mã trước tiến 4 | Tượng sau tiến 5 |
| 22. | Mã 4 tiến 3 | Pháo 4 bình 7 |
| 23. | Xe 3 bình 4 | Tốt 7 tiến 1 |
| 24. | Tượng 5 tiến 3 | Xe 8 bình 7 |
| 25. | Xe trước bình 3 | Pháo sau tiến 5 |
| 26. | Pháo 4 bình 5 | Pháo trước tiến 2 |
| 27. | Mã 6 tiến 7 | Xe 2 tiến 2 |
| 28. | Xe 4 tiến 4 | Pháo sau bình 6 |
| 29. | Pháo 5 tiến 4 | Tướng 5 bình 6 |
| 30. | Tượng 7 tiến 5 | Pháo 7 thoái 7 |
| 31. | Xe 4 tiến 2 | Tốt 9 tiến 1 |
| 32. | Pháo 5 thoái 2 | Xe 2 tiến 1 |
| 33. | Mã 7 tiến 5 | Xe 2 bình 5 |
| 34. | Mã 5 tiến 4 | Pháo 7 tiến 2 |
| 35. | Xe 4 bình 5 | Xe 5 thoái 1 |
| 36. | Xe 5 thoái 2 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 37. | Xe 5 tiến 1 | Pháo 7 bình 9 |
| 38. | Xe 5 bình 1 | Pháo 9 tiến 4 |
| 39. | Xe 1 tiến 4+ | Tướng 6 tiến 1 |
| 40. | Xe 1 thoái 6 | Sĩ 6 thoái 5 |
| 41. | Xe 1 bình 4+ | Sĩ 5 tiến 6 |
| 42. | Tướng 5 bình 4 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 43. | Xe 4 bình 2 |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 1 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 17: Xe 2 tiến 1 18. Binh 7 tiến 1 Xe 2 bình 3 19. Mã trước thoái 8 Xe 3 bình 2 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- 杨辉 thắng 许国义 (杨辉 đi trước)
- 张学潮 hoà 李翰林 (张学潮 đi trước)
- 陈泓盛 hoà 黄光颖 (陈泓盛 đi trước)
- 廖锦添 hoà 何文哲 (廖锦添 đi trước)
- 王宇航 hoà 刘奕达 (王宇航 đi trước)