赵攀伟 hoà 王宇航 (赵攀伟 đi trước)

赵攀伟 hoà 王宇航 (赵攀伟 đi trước)楚河 漢界俥傌相仕帥仕相傌俥炮炮兵兵兵兵兵卒卒卒卒卒砲砲車馬象士將士象馬車

"赵攀伟 hoà 王宇航 (赵攀伟 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 27 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.

Danh sách nước đi

1.Mã 8 tiến 7Tốt 3 tiến 1
2.Binh 3 tiến 1Mã 2 tiến 3
3.Mã 2 tiến 3Xe 1 tiến 1
4.Xe 9 tiến 1Xe 1 bình 7
5.Mã 3 tiến 4Tốt 7 tiến 1
6.Pháo 2 bình 3Mã 8 tiến 9
7.Xe 1 bình 2Xe 9 bình 8
8.Binh 3 tiến 1 ×TốtXe 7 tiến 3 ×Binh
9.Xe 9 bình 6Pháo 8 bình 7
10.Xe 2 tiến 9 ×XeMã 9 thoái 8 ×Xe
11.Pháo 3 tiến 5 ×PháoPháo 2 bình 7 ×Pháo
12.Tượng 3 tiến 5Xe 7 bình 6
13.Xe 6 tiến 3Mã 8 tiến 9
14.Pháo 8 tiến 4Tốt 9 tiến 1
15.Binh 7 tiến 1Mã 9 tiến 8
16.Mã 4 tiến 2 ×MãXe 6 bình 8 ×Mã
17.Binh 1 tiến 1Tốt 9 tiến 1 ×Binh
18.Xe 6 bình 1 ×TốtTượng 3 tiến 5
19.Binh 7 tiến 1 ×TốtXe 8 bình 3 ×Binh
20.Mã 7 tiến 6Sĩ 4 tiến 5
21.Binh 9 tiến 1Tốt 1 tiến 1
22.Binh 9 tiến 1 ×TốtXe 3 bình 1 ×Binh
23.Pháo 8 thoái 5Pháo 7 bình 9
24.Pháo 8 bình 1Pháo 9 tiến 6 ×Pháo
25.Xe 1 thoái 3 ×PháoXe 1 bình 4
26.Xe 1 tiến 3Xe 4 bình 5
27.Xe 1 bình 5

Thế cờ cuối

10楚河 漢界相仕帥仕相俥炮傌炮兵兵兵兵傌卒車卒卒卒砲馬砲象士將士象馬
10 nước
20楚河 漢界相仕帥仕相兵兵傌俥車卒炮卒馬象砲士將士象
20 nước
27楚河 漢界相仕帥仕相兵傌俥車卒馬象士將士象
27 nước

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Giải Tượng Giáp →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文