万科 hoà 廖锦添 (万科 đi trước)
"万科 hoà 廖锦添 (万科 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 56 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 2 bình 3 |
| 2. | Mã 8 tiến 9 | Pháo 8 bình 5 |
| 3. | Mã 2 tiến 3 | Mã 2 tiến 1 |
| 4. | Xe 1 bình 2 | Xe 1 bình 2 |
| 5. | Xe 9 bình 8 | Mã 8 tiến 7 |
| 6. | Pháo 2 bình 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 7. | Sĩ 6 tiến 5 | Xe 2 tiến 4 |
| 8. | Pháo 8 bình 7 | Xe 2 bình 4 |
| 9. | Binh 9 tiến 1 | Xe 9 tiến 2 |
| 10. | Xe 2 tiến 6 | Xe 9 bình 8 |
| 11. | Xe 2 bình 3 | Pháo 5 bình 4 |
| 12. | Pháo 7 bình 6 | Pháo 4 tiến 5 |
| 13. | Pháo 1 bình 6 | Tượng 7 tiến 5 |
| 14. | Xe 8 tiến 7 | Pháo 3 thoái 1 |
| 15. | Mã 9 tiến 8 | Pháo 3 bình 7 |
| 16. | Xe 3 bình 4 | Mã 7 tiến 8 |
| 17. | Xe 4 bình 3 | Xe 8 bình 7 |
| 18. | Xe 3 tiến 1 | Mã 8 thoái 7 |
| 19. | Mã 8 tiến 7 | Mã 7 tiến 6 |
| 20. | Mã 7 tiến 8 | Pháo 7 tiến 1 |
| 21. | Xe 8 thoái 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 22. | Mã 3 thoái 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 23. | Xe 8 bình 5 | Xe 4 bình 2 |
| 24. | Mã 8 thoái 9 | Xe 2 tiến 5 |
| 25. | Tượng 3 tiến 5 | Mã 6 tiến 4 |
| 26. | Pháo 6 thoái 2 | Xe 2 bình 3 |
| 27. | Tượng 5 thoái 7 | Mã 4 thoái 5 |
| 28. | Pháo 6 tiến 3 | Mã 5 tiến 7 |
| 29. | Mã 9 thoái 8 | Tốt 7 bình 6 |
| 30. | Mã 8 thoái 7 | Mã 1 thoái 3 |
| 31. | Tượng 7 tiến 5 | Mã 3 tiến 2 |
| 32. | Binh 9 tiến 1 | Mã 2 tiến 1 |
| 33. | Mã 1 thoái 3 | Mã 1 tiến 2 |
| 34. | Pháo 6 bình 8 | Pháo 7 thoái 1 |
| 35. | Mã 3 tiến 2 | Pháo 7 bình 3 |
| 36. | Mã 7 tiến 6 | Tốt 6 bình 5 |
| 37. | Mã 2 tiến 3 | Pháo 3 bình 5 |
| 38. | Tượng 5 thoái 3 | Mã 2 tiến 1 |
| 39. | Pháo 8 tiến 3 | Tốt 5 bình 4 |
| 40. | Mã 6 tiến 4 | Pháo 5 bình 7 |
| 41. | Tượng 3 tiến 1 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 42. | Pháo 8 bình 5 | Pháo 7 bình 8 |
| 43. | Pháo 5 bình 2 | Pháo 8 bình 6 |
| 44. | Pháo 2 thoái 5 | Pháo 6 tiến 2 |
| 45. | Mã 4 tiến 6 | Pháo 6 bình 5+ |
| 46. | Tướng 5 bình 6 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 47. | Binh 7 tiến 1 | Sĩ sau tiến 5 |
| 48. | Binh 7 bình 6 | Pháo 5 tiến 2 |
| 49. | Binh 6 bình 5 | Pháo 5 bình 4+ |
| 50. | Tướng 6 bình 5 | Mã 7 thoái 6 |
| 51. | Binh 5 bình 4 | Tượng 5 thoái 7 |
| 52. | Mã 6 thoái 7 | Pháo 4 bình 5+ |
| 53. | Tướng 5 bình 6 | Pháo 5 bình 4+ |
| 54. | Tướng 6 bình 5 | Pháo 4 bình 5+ |
| 55. | Tướng 5 bình 6 | Pháo 5 bình 4+ |
| 56. | Tướng 6 bình 5 |