吴魏 hoà 郭凤达 (吴魏 đi trước)

吴魏 hoà 郭凤达 (吴魏 đi trước)楚河 漢界俥傌相仕帥仕相傌俥炮炮兵兵兵兵兵卒卒卒卒卒砲砲車馬象士將士象馬車

"吴魏 hoà 郭凤达 (吴魏 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 74 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.

Giải thế này trên ChessZing →

Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.

Quân trên bàn

Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.

Danh sách nước đi

1.Pháo 2 bình 5Mã 8 tiến 7
2.Binh 3 tiến 1Xe 9 bình 8
3.Mã 2 tiến 3Tốt 3 tiến 1
4.Xe 1 bình 2Mã 2 tiến 3
5.Mã 8 tiến 9Tốt 1 tiến 1
6.Pháo 8 bình 7Mã 3 tiến 2
7.Xe 9 tiến 1Tượng 3 tiến 5
8.Xe 9 bình 6Sĩ 4 tiến 5
9.Xe 6 tiến 5Mã 2 tiến 1 ×Binh
10.Pháo 7 thoái 1Pháo 2 tiến 5
11.Mã 3 tiến 4Xe 1 bình 4
12.Xe 6 bình 8Pháo 8 tiến 5
13.Mã 4 tiến 5 ×TốtMã 7 tiến 5 ×Mã
14.Pháo 5 tiến 4 ×MãPháo 2 bình 3
15.Tượng 3 tiến 5Xe 8 tiến 6
16.Pháo 7 bình 3Xe 8 bình 5 ×Binh
17.Pháo 3 tiến 5 ×TốtTốt 3 tiến 1
18.Sĩ 4 tiến 5Tốt 3 tiến 1 ×Binh
19.Xe 2 bình 4Mã 1 thoái 3
20.Xe 8 bình 9Mã 3 thoái 4
21.Xe 4 tiến 6Pháo 8 thoái 4
22.Pháo 3 bình 1 ×TốtPháo 8 bình 5 ×Pháo
23.Pháo 1 bình 5 ×PháoMã 4 tiến 2
24.Tướng 5 bình 4Xe 5 thoái 3 ×Pháo
25.Xe 9 bình 5 ×XeTốt 1 tiến 1
26.Xe 5 thoái 1Tốt 1 tiến 1
27.Xe 5 bình 8 ×MãTốt 1 tiến 1 ×Mã
28.Tượng 7 tiến 9 ×TốtXe 4 tiến 6
29.Xe 4 bình 1Xe 4 bình 8
30.Tướng 4 bình 5Pháo 3 tiến 1
31.Xe 8 thoái 4Tốt 3 tiến 1
32.Binh 1 tiến 1Xe 8 bình 5
33.Tượng 9 tiến 7Xe 5 bình 4
34.Sĩ 5 thoái 4Pháo 3 thoái 3 ×Tượng
35.Xe 8 tiến 3Pháo 3 thoái 1
36.Sĩ 6 tiến 5Tốt 3 tiến 1
37.Xe 8 tiến 2Pháo 3 bình 5
38.Xe 1 bình 6Xe 4 bình 3
39.Xe 8 bình 7Pháo 5 bình 3
40.Binh 1 tiến 1Sĩ 5 thoái 4
41.Binh 1 tiến 1Sĩ 6 tiến 5
42.Binh 1 bình 2Xe 3 tiến 1
43.Binh 2 tiến 1Tượng 5 thoái 3
44.Xe 7 tiến 3 ×TượngPháo 3 thoái 3
45.Binh 2 bình 3Tượng 7 tiến 5
46.Xe 6 tiến 2Pháo 3 tiến 3
47.Binh trước tiến 1Tốt 3 bình 4
48.Xe 7 bình 6+ ×SĩSĩ 5 thoái 4 ×Xe
49.Xe 6 thoái 7 ×TốtSĩ 4 tiến 5
50.Binh trước bình 4Xe 3 tiến 2+
51.Sĩ 5 thoái 6Pháo 3 bình 5+
52.Sĩ 4 tiến 5Xe 3 thoái 3
53.Xe 6 tiến 4Xe 3 bình 5
54.Xe 6 bình 8Sĩ 5 thoái 4
55.Xe 8 tiến 2Sĩ 4 tiến 5
56.Xe 8 tiến 1Sĩ 5 thoái 4
57.Xe 8 thoái 1Sĩ 4 tiến 5
58.Xe 8 tiến 1Sĩ 5 thoái 4
59.Xe 8 thoái 3Xe 5 tiến 1 ×Tượng
60.Tướng 5 bình 4Tượng 5 thoái 3
61.Xe 8 tiến 1Pháo 5 thoái 1
62.Xe 8 thoái 1Xe 5 thoái 2
63.Xe 8 bình 4Sĩ 4 tiến 5
64.Binh 3 tiến 1Pháo 5 bình 2
65.Binh 3 tiến 1Xe 5 thoái 3
66.Binh 3 bình 4Pháo 2 thoái 2
67.Binh trước bình 5+ ×SĩTướng 5 tiến 1 ×Binh
68.Binh 4 tiến 1Xe 5 bình 4
69.Xe 4 bình 5+Tượng 3 tiến 5
70.Xe 5 bình 8Pháo 2 bình 3
71.Xe 8 tiến 3Xe 4 bình 3
72.Xe 8 thoái 2Tượng 5 thoái 7
73.Xe 8 bình 5+Tướng 5 bình 4
74.Xe 5 bình 6+Xe 3 bình 4

Thế cờ cuối

10楚河 漢界相仕帥仕相俥炮傌砲炮傌馬兵兵兵兵卒卒俥卒卒卒象馬砲士車將士象車
10 nước
20楚河 漢界相仕帥俥仕傌砲相砲卒車兵兵卒俥馬炮炮卒象士車將士象
20 nước
30楚河 漢界仕帥砲仕相相卒車兵兵俥俥象士將士象
30 nước
40楚河 漢界帥仕卒仕相車兵砲兵俥俥象士將士象
40 nước
50楚河 漢界車帥仕俥仕相兵砲象士兵將
50 nước
60楚河 漢界仕帥仕車兵俥砲兵象士將
60 nước
70楚河 漢界仕帥仕俥車象兵砲將
70 nước
74楚河 漢界仕帥仕俥車兵砲將象
74 nước

Thế cờ lân cận

Thêm thế cờ trong bộ Giải Tượng Giáp →

Ngôn ngữ: English · Tiếng Việt · 简体中文 · 繁體中文