张学潮 hoà 张彬 (张学潮 đi trước)
"张学潮 hoà 张彬 (张学潮 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 78 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Tốt 3 tiến 1 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Xe 9 bình 8 |
| 4. | Xe 2 tiến 4 | Mã 2 tiến 3 |
| 5. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 6. | Xe 2 bình 7 | Pháo 2 thoái 1 |
| 7. | Pháo 8 bình 7 | Pháo 2 bình 3 |
| 8. | Xe 7 bình 6 | Pháo 3 tiến 6 |
| 9. | Mã 8 tiến 7 | Tượng 3 tiến 5 |
| 10. | Xe 9 bình 8 | Pháo 8 tiến 5 |
| 11. | Xe 8 tiến 7 | Pháo 8 bình 5 |
| 12. | Tượng 7 tiến 5 | Xe 1 bình 3 |
| 13. | Mã 7 tiến 8 | Xe 8 tiến 4 |
| 14. | Mã 8 tiến 9 | Mã 3 tiến 2 |
| 15. | Xe 6 bình 8 | Mã 2 thoái 4 |
| 16. | Xe trước thoái 1 | Mã 4 thoái 3 |
| 17. | Xe trước bình 7 | Mã 3 tiến 1 |
| 18. | Xe 7 tiến 3 | Tượng 5 thoái 3 |
| 19. | Xe 8 bình 4 | Tượng 7 tiến 5 |
| 20. | Xe 4 tiến 3 | Mã 7 thoái 8 |
| 21. | Xe 4 thoái 1 | Mã 1 tiến 3 |
| 22. | Xe 4 bình 5 | Mã 3 tiến 4 |
| 23. | Xe 5 bình 6 | Mã 4 tiến 2 |
| 24. | Binh 3 tiến 1 | Xe 8 tiến 2 |
| 25. | Xe 6 thoái 3 | Mã 2 tiến 3+ |
| 26. | Xe 6 thoái 2 | Mã 3 thoái 2 |
| 27. | Mã 9 tiến 7 | Mã 8 tiến 6 |
| 28. | Mã 3 tiến 4 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 29. | Mã 4 tiến 6 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 30. | Sĩ 6 tiến 5 | Mã 6 tiến 5 |
| 31. | Mã 7 thoái 8 | Xe 8 bình 9 |
| 32. | Mã 8 thoái 7 | Sĩ sau tiến 5 |
| 33. | Binh 9 tiến 1 | Xe 9 bình 6 |
| 34. | Xe 6 bình 8 | Mã 5 tiến 4 |
| 35. | Tượng 5 tiến 7 | Mã 2 thoái 3 |
| 36. | Xe 8 bình 6 | Xe 6 bình 5 |
| 37. | Mã 7 thoái 5 | Xe 5 thoái 2 |
| 38. | Xe 6 tiến 3 | Mã 3 tiến 1 |
| 39. | Mã 5 tiến 4 | Xe 5 bình 6 |
| 40. | Mã 4 thoái 3 | Tốt 7 tiến 1 |
| 41. | Binh 3 tiến 1 | Xe 6 bình 7 |
| 42. | Mã 3 tiến 5 | Xe 7 thoái 1 |
| 43. | Xe 6 bình 4 | Xe 7 bình 4 |
| 44. | Mã 6 tiến 4 | Mã 1 tiến 2 |
| 45. | Mã 5 tiến 6 | Mã 2 thoái 4 |
| 46. | Xe 4 bình 2 | Sĩ 5 thoái 6 |
| 47. | Xe 2 bình 6 | Mã 4 tiến 3+ |
| 48. | Xe 6 thoái 3 | Mã 3 thoái 2 |
| 49. | Xe 6 bình 8 | Mã 2 thoái 4 |
| 50. | Xe 8 tiến 2 | Sĩ 4 thoái 5 |
| 51. | Xe 8 bình 1 | Tướng 5 bình 4 |
| 52. | Xe 1 tiến 3 | Mã 4 tiến 6 |
| 53. | Tượng 3 tiến 5 | Tượng 5 thoái 7 |
| 54. | Xe 1 bình 2 | Mã 6 thoái 5 |
| 55. | Mã 6 thoái 5 | Mã 5 thoái 4 |
| 56. | Mã 4 tiến 3 | Xe 4 bình 8 |
| 57. | Mã 3 thoái 2 | Mã 4 tiến 6 |
| 58. | Mã 5 thoái 7 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 59. | Mã 7 tiến 8 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 60. | Mã 8 tiến 7 | Tướng 4 bình 5 |
| 61. | Tượng 5 thoái 7 | Mã 6 thoái 8 |
| 62. | Sĩ 5 thoái 6 | Tượng 7 tiến 5 |
| 63. | Tướng 5 tiến 1 | Tướng 5 bình 6 |
| 64. | Mã 7 thoái 5 | Mã 8 tiến 6 |
| 65. | Tướng 5 bình 4 | Tướng 6 bình 5 |
| 66. | Mã 5 tiến 7 | Tượng 5 tiến 3 |
| 67. | Mã 7 thoái 9 | Tượng trước thoái 5 |
| 68. | Mã 9 tiến 8 | Tướng 5 bình 4 |
| 69. | Mã 8 tiến 9 | Mã 6 tiến 4 |
| 70. | Mã 9 thoái 7 | Mã 4 tiến 2 |
| 71. | Tướng 4 bình 5 | Mã 2 thoái 3 |
| 72. | Mã 2 tiến 3 | Mã 3 thoái 1 |
| 73. | Mã 7 thoái 6 | Mã 1 tiến 3 |
| 74. | Tướng 5 bình 6 | Sĩ 5 thoái 6 |
| 75. | Mã 6 thoái 4 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 76. | Mã 4 thoái 5 | Mã 3 thoái 1 |
| 77. | Mã 5 tiến 6 | Mã 1 tiến 2 |
| 78. | Mã 6 tiến 4 | Mã 2 thoái 4 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 杨思远 hoà 莫梓健 (杨思远 đi trước)
- 许文章 hoà 尹昇 (许文章 đi trước)
- 徐崇峰 hoà 苏奕霖 (徐崇峰 đi trước)
- 吴魏 hoà 郭凤达 (吴魏 đi trước)
- 宿少峰 hoà 黄光颖 (宿少峰 đi trước)
- 王家瑞 thắng 杨辉 (王家瑞 đi trước)