杨思远 hoà 莫梓健 (杨思远 đi trước)
"杨思远 hoà 莫梓健 (杨思远 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 66 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Xe 9 bình 8 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Tốt 3 tiến 1 |
| 4. | Binh 3 tiến 1 | Mã 2 tiến 3 |
| 5. | Mã 8 tiến 9 | Xe 1 tiến 1 |
| 6. | Pháo 8 tiến 4 | Mã 3 tiến 2 |
| 7. | Xe 9 tiến 1 | Xe 1 bình 6 |
| 8. | Xe 2 tiến 6 | Tốt 1 tiến 1 |
| 9. | Xe 9 bình 6 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 10. | Xe 6 tiến 4 | Xe 6 tiến 6 |
| 11. | Pháo 8 bình 3 | Tượng 7 tiến 5 |
| 12. | Binh 3 tiến 1 | Mã 2 thoái 3 |
| 13. | Xe 6 bình 4 | Xe 6 thoái 3 |
| 14. | Binh 3 bình 4 | Pháo 8 bình 9 |
| 15. | Xe 2 tiến 3+ | Mã 7 thoái 8 |
| 16. | Mã 3 tiến 4 | Pháo 9 bình 6 |
| 17. | Binh 4 bình 5 | Tốt 5 tiến 1 |
| 18. | Pháo 5 tiến 3 | Pháo 6 tiến 2 |
| 19. | Mã 9 thoái 7 | Pháo 2 tiến 3 |
| 20. | Pháo 3 bình 7 | Mã 3 tiến 5 |
| 21. | Mã 4 tiến 2 | Mã 5 tiến 7 |
| 22. | Mã 2 thoái 3 | Mã 7 tiến 6 |
| 23. | Mã 3 tiến 4 | Mã 6 thoái 5 |
| 24. | Pháo 7 bình 2 | Mã 5 tiến 6 |
| 25. | Mã 7 tiến 5 | Mã 8 tiến 6 |
| 26. | Pháo 2 bình 4 | Mã trước thoái 7 |
| 27. | Mã 4 tiến 6 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 28. | Binh 5 tiến 1 | Pháo 2 thoái 4 |
| 29. | Binh 5 tiến 1 | Mã 7 tiến 6 |
| 30. | Mã 5 tiến 4 | Mã trước tiến 4+ |
| 31. | Tướng 5 tiến 1 | Pháo 2 bình 4 |
| 32. | Mã 6 tiến 4 | Sĩ sau tiến 5 |
| 33. | Mã trước thoái 2 | Tốt 9 tiến 1 |
| 34. | Tượng 3 tiến 5 | Mã 4 tiến 2 |
| 35. | Pháo 4 bình 8 | Mã 2 thoái 3 |
| 36. | Pháo 8 tiến 2 | Mã 6 tiến 8 |
| 37. | Binh 5 tiến 1 | Mã 3 thoái 4 |
| 38. | Mã 4 tiến 3 | Tượng 5 tiến 7 |
| 39. | Mã 3 thoái 5 | Pháo 4 bình 3 |
| 40. | Pháo 8 thoái 3 | Mã 4 tiến 3 |
| 41. | Pháo 8 tiến 2 | Tượng 3 tiến 5 |
| 42. | Mã 5 thoái 3 | Pháo 3 tiến 2 |
| 43. | Pháo 8 thoái 1 | Mã 8 thoái 6 |
| 44. | Binh 5 bình 6 | Pháo 3 thoái 2 |
| 45. | Mã 3 tiến 1 | Pháo 3 bình 1 |
| 46. | Mã 2 tiến 3 | Mã 3 thoái 5 |
| 47. | Binh 6 bình 7 | Pháo 1 tiến 5 |
| 48. | Mã 1 tiến 2 | Pháo 1 bình 7 |
| 49. | Tượng 5 tiến 3 | Tướng 5 bình 6 |
| 50. | Mã 3 thoái 4 | Mã 6 tiến 8 |
| 51. | Mã 4 thoái 5 | Pháo 7 bình 5 |
| 52. | Binh 1 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 53. | Mã 5 tiến 6 | Tốt 3 bình 4 |
| 54. | Mã 6 thoái 4 | Pháo 5 thoái 2 |
| 55. | Binh 7 bình 6 | Tốt 4 bình 5+ |
| 56. | Tượng 7 tiến 5 | Tốt 5 bình 6+ |
| 57. | Tướng 5 bình 6 | Tốt 1 tiến 1 |
| 58. | Binh 6 bình 5 | Tướng 6 bình 5 |
| 59. | Sĩ 6 tiến 5 | Tốt 1 bình 2 |
| 60. | Pháo 8 thoái 1 | Tốt 2 tiến 1 |
| 61. | Pháo 8 bình 6 | Tốt 2 bình 3 |
| 62. | Mã 4 tiến 3 | Tốt 3 tiến 1 |
| 63. | Tướng 6 thoái 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 64. | Binh 5 bình 4 | Tượng 7 thoái 9 |
| 65. | Binh 1 tiến 1 | Mã 8 tiến 7 |
| 66. | Pháo 6 bình 3 | Tượng 9 tiến 7 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 杨世哲 hoà 何文哲 (杨世哲 đi trước)
- 黄光颖 hoà 宿少峰 (黄光颖 đi trước)
- 陆伟韬 hoà 赵玮 (陆伟韬 đi trước)
- 许文章 hoà 尹昇 (许文章 đi trước)
- 徐崇峰 hoà 苏奕霖 (徐崇峰 đi trước)
- 张学潮 hoà 张彬 (张学潮 đi trước)