顾博文 thắng 李翰林 (顾博文 đi trước)
"顾博文 thắng 李翰林 (顾博文 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 73 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 8 tiến 7 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Xe 9 bình 8 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Tốt 7 tiến 1 |
| 4. | Xe 2 tiến 6 | Tốt 3 tiến 1 |
| 5. | Mã 8 tiến 9 | Tượng 3 tiến 5 |
| 6. | Pháo 8 bình 6 | Pháo 2 bình 4 |
| 7. | Xe 9 bình 8 | Mã 2 tiến 3 |
| 8. | Xe 8 tiến 6 | Pháo 8 thoái 1 |
| 9. | Sĩ 4 tiến 5 | Xe 1 bình 2 |
| 10. | Pháo 5 tiến 4+ | Pháo 8 bình 5 |
| 11. | Pháo 5 thoái 2 | Tốt 1 tiến 1 |
| 12. | Pháo 5 bình 8 | Xe 2 tiến 3 |
| 13. | Xe 2 bình 8 | Xe 8 tiến 5 |
| 14. | Binh 3 tiến 1 | Xe 8 bình 7 |
| 15. | Tượng 7 tiến 5 | Xe 7 bình 4 |
| 16. | Binh 7 tiến 1 | Xe 4 thoái 1 |
| 17. | Pháo 6 tiến 5 | Xe 4 thoái 2 |
| 18. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 5 tiến 3 |
| 19. | Pháo 8 bình 5+ | Xe 4 bình 5 |
| 20. | Xe 8 bình 7 | Pháo 5 tiến 4 |
| 21. | Binh 5 tiến 1 | Mã 3 thoái 5 |
| 22. | Mã 9 tiến 7 | Xe 5 bình 3 |
| 23. | Xe 7 bình 9 | Xe 3 bình 4 |
| 24. | Binh 5 tiến 1 | Xe 4 tiến 4 |
| 25. | Mã 7 tiến 6 | Xe 4 bình 1 |
| 26. | Mã 3 tiến 5 | Xe 1 bình 4 |
| 27. | Xe 9 bình 3 | Xe 4 bình 2 |
| 28. | Xe 3 bình 7 | Xe 2 thoái 2 |
| 29. | Binh 5 tiến 1 | Xe 2 thoái 2 |
| 30. | Binh 5 tiến 1 | Tượng 7 tiến 5 |
| 31. | Mã 6 tiến 4 | Mã 5 tiến 3 |
| 32. | Mã 4 tiến 6+ | Tướng 5 tiến 1 |
| 33. | Mã 5 tiến 6 | Mã 3 thoái 2 |
| 34. | Xe 7 tiến 2+ | Mã 2 tiến 4 |
| 35. | Mã sau tiến 4+ | Tướng 5 bình 6 |
| 36. | Xe 7 bình 6+ | Sĩ 6 tiến 5 |
| 37. | Mã 6 tiến 8 | Tướng 6 thoái 1 |
| 38. | Mã 4 tiến 3 | Mã 7 tiến 8 |
| 39. | Mã 8 tiến 6 | Sĩ 5 thoái 4 |
| 40. | Xe 6 tiến 1+ | Tướng 6 tiến 1 |
| 41. | Xe 6 thoái 1+ | Tướng 6 thoái 1 |
| 42. | Xe 6 thoái 2 | Tướng 6 tiến 1 |
| 43. | Xe 6 bình 4+ | Tướng 6 bình 5 |
| 44. | Xe 4 bình 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 45. | Binh 1 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 46. | Binh 1 tiến 1 | Mã 8 tiến 6 |
| 47. | Xe 1 tiến 2 | Tượng 5 thoái 7 |
| 48. | Mã 3 thoái 4+ | Tướng 5 thoái 1 |
| 49. | Xe 1 bình 3 | Tượng 7 tiến 9 |
| 50. | Xe 3 thoái 5 | Xe 2 bình 6 |
| 51. | Xe 3 bình 5+ | Tướng 5 bình 6 |
| 52. | Mã 4 thoái 3 | Tượng 9 tiến 7 |
| 53. | Xe 5 tiến 1 | Tượng 3 thoái 5 |
| 54. | Binh 1 bình 2 | Tướng 6 tiến 1 |
| 55. | Sĩ 5 tiến 6 | Tướng 6 thoái 1 |
| 56. | Sĩ sau tiến 5 | Tướng 6 tiến 1 |
| 57. | Xe 5 bình 8 | Tướng 6 thoái 1 |
| 58. | Binh 2 tiến 1 | Tướng 6 bình 5 |
| 59. | Xe 8 tiến 5+ | Tướng 5 tiến 1 |
| 60. | Xe 8 bình 9 | Xe 6 tiến 2 |
| 61. | Binh 2 bình 3 | Xe 6 thoái 2 |
| 62. | Binh 3 bình 2 | Xe 6 tiến 2 |
| 63. | Xe 9 thoái 1+ | Tướng 5 thoái 1 |
| 64. | Xe 9 thoái 2 | Xe 6 bình 2 |
| 65. | Xe 9 tiến 3+ | Tướng 5 tiến 1 |
| 66. | Xe 9 thoái 1+ | Tướng 5 thoái 1 |
| 67. | Binh 2 tiến 1 | Mã 6 thoái 5 |
| 68. | Binh 2 tiến 1 | Mã 5 thoái 3 |
| 69. | Xe 9 bình 7 | Mã 3 tiến 1 |
| 70. | Xe 7 thoái 2 | Mã 1 tiến 3 |
| 71. | Mã 3 tiến 5 | Mã 3 tiến 5 |
| 72. | Mã 5 tiến 4+ | Tướng 5 bình 4 |
| 73. | Xe 7 thoái 2 |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 张学潮 thắng 储般若(窝心马) (张学潮 đi trước)
- 苏奕霖 thắng 陈绍博 (苏奕霖 đi trước)
- 巨龙飞 thua 孟繁睿 (巨龙飞 đi trước)
- 曹岩磊 thắng 孟辰 (曹岩磊 đi trước)
- 赵攀伟 hoà 郭凤达 (赵攀伟 đi trước)
- 郭凤达 hoà 赵攀伟 (郭凤达 đi trước)