王禹博 thắng 杨世哲(得子) (王禹博 đi trước)
"王禹博 thắng 杨世哲(得子) (王禹博 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 54 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Pháo 2 bình 5 | Mã 2 tiến 3 |
| 2. | Mã 2 tiến 3 | Pháo 8 bình 6 |
| 3. | Xe 1 bình 2 | Mã 8 tiến 7 |
| 4. | Binh 3 tiến 1 | Tốt 3 tiến 1 |
| 5. | Mã 8 tiến 9 | Tượng 7 tiến 5 |
| 6. | Pháo 8 bình 6 | Xe 1 bình 2 |
| 7. | Xe 9 bình 8 | Pháo 2 tiến 4 |
| 8. | Mã 9 thoái 7 | Pháo 2 thoái 1 |
| 9. | Binh 9 tiến 1 | Sĩ 6 tiến 5 |
| 10. | Xe 8 tiến 3 | Xe 9 bình 6 |
| 11. | Mã 7 tiến 9 | Pháo 6 tiến 5 |
| 12. | Pháo 6 tiến 4 | Pháo 6 bình 1 |
| 13. | Tượng 7 tiến 9 | Xe 2 tiến 4 |
| 14. | Sĩ 4 tiến 5 | Tốt 3 tiến 1 |
| 15. | Pháo 6 bình 7 | Tốt 7 tiến 1 |
| 16. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 7 tiến 1 |
| 17. | Pháo 5 bình 8 | Tốt 7 tiến 1 |
| 18. | Mã 3 thoái 4 | Xe 2 thoái 1 |
| 19. | Xe 2 tiến 7 | Xe 6 bình 7 |
| 20. | Binh 7 tiến 1 | Tốt 5 tiến 1 |
| 21. | Xe 2 thoái 3 | Mã 3 tiến 5 |
| 22. | Xe 8 tiến 1 | Xe 2 tiến 2 |
| 23. | Xe 2 bình 8 | Mã 5 tiến 3 |
| 24. | Xe 8 bình 3 | Mã 7 tiến 5 |
| 25. | Xe 3 tiến 5+ | Tượng 5 thoái 7 |
| 26. | Pháo 7 bình 1 | Tốt 7 bình 6 |
| 27. | Mã 4 tiến 5 | Tốt 6 bình 5 |
| 28. | Mã 5 tiến 3 | Mã 5 tiến 7 |
| 29. | Pháo 1 tiến 3+ | Tượng 7 tiến 5 |
| 30. | Mã 3 tiến 4 | Tốt trước bình 6 |
| 31. | Pháo 8 tiến 7 | Mã 7 thoái 8 |
| 32. | Pháo 1 thoái 3 | Mã 8 tiến 6 |
| 33. | Mã 4 tiến 2 | Mã 6 tiến 8 |
| 34. | Mã 2 tiến 3+ | Tướng 5 bình 6 |
| 35. | Mã 3 thoái 5 | Mã 8 tiến 9 |
| 36. | Tượng 9 tiến 7 | Tốt 5 tiến 1 |
| 37. | Mã 5 thoái 3 | Mã 9 thoái 8 |
| 38. | Pháo 8 thoái 4 | Mã 8 tiến 6 |
| 39. | Mã 3 tiến 1 | Tốt 5 bình 4 |
| 40. | Mã 1 tiến 2 | Tướng 6 bình 5 |
| 41. | Pháo 1 tiến 3+ | Sĩ 5 thoái 6 |
| 42. | Mã 2 thoái 3+ | Sĩ 6 tiến 5 |
| 43. | Sĩ 5 tiến 6 | Tốt 6 bình 5 |
| 44. | Pháo 8 thoái 4 | Tốt 4 bình 3 |
| 45. | Pháo 8 bình 7 | Tượng 3 tiến 5 |
| 46. | Mã 3 tiến 2+ | Sĩ 5 thoái 6 |
| 47. | Mã 2 thoái 1+ | Sĩ 6 tiến 5 |
| 48. | Mã 1 tiến 3+ | Tướng 5 bình 6 |
| 49. | Mã 3 thoái 5 | Tốt 3 bình 4 |
| 50. | Pháo 7 bình 4+ | Mã 6 thoái 5 |
| 51. | Mã 5 tiến 3 | Mã 3 tiến 5 |
| 52. | Mã 3 thoái 1 | Tướng 6 tiến 1 |
| 53. | Mã 1 thoái 3+ | Tướng 6 thoái 1 |
| 54. | Mã 3 tiến 2+ |
Thế cờ cuối
Các biến và cách đỡ khác
Sách gốc ghi 1 biến. Mỗi nhánh bắt đầu từ số nước ghi kèm.
- Biến 1, từ nước 8: Pháo 2 tiến 2 9. Mã 3 tiến 4 Sĩ 6 tiến 5 10. Mã 4 tiến 5 Mã 3 tiến 5 11. Pháo 5 tiến 4 Xe 9 bình 6 12. Mã 7 tiến 6 Pháo 6 tiến 4 13. Mã 6 tiến 7 Thử trên bàn cờ
Thế cờ lân cận
- 程宇东 hoà 许文章 (程宇东 đi trước)
- 刘弈达 hoà 曹岩磊 (刘弈达 đi trước)
- 张博嘉 thắng 靳玉砚 (张博嘉 đi trước)
- Ông Vương Gia Thụy, Vạn Khoa
- 张学潮 thắng 储般若(窝心马) (张学潮 đi trước)
- 苏奕霖 thắng 陈绍博 (苏奕霖 đi trước)