张博嘉 thắng 靳玉砚 (张博嘉 đi trước)
"张博嘉 thắng 靳玉砚 (张博嘉 đi trước)" là một ván đấu trong bộ Giải Tượng Giáp, dài 134 nước. Danh sách nước đi bên dưới đánh dấu mọi nước chiếu và ăn quân; các biến trong sách gốc liệt kê ở phần sau.
Miễn phí, chơi ngay trên trình duyệt, không cần cài.
Quân trên bàn
Đỏ có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Binh. Đen có Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo, 5 Tốt.
Danh sách nước đi
| 1. | Binh 7 tiến 1 | Pháo 2 bình 3 |
| 2. | Tượng 3 tiến 5 | Mã 2 tiến 1 |
| 3. | Mã 8 tiến 7 | Pháo 8 bình 5 |
| 4. | Xe 9 bình 8 | Mã 8 tiến 7 |
| 5. | Pháo 8 bình 9 | Xe 9 bình 8 |
| 6. | Pháo 2 bình 4 | Xe 8 tiến 8 |
| 7. | Pháo 9 thoái 1 | Xe 1 bình 2 |
| 8. | Xe 8 tiến 9 | Mã 1 thoái 2 |
| 9. | Mã 2 tiến 4 | Xe 8 thoái 4 |
| 10. | Xe 1 bình 2 | Xe 8 tiến 5 |
| 11. | Mã 4 thoái 2 | Tốt 7 tiến 1 |
| 12. | Pháo 9 tiến 5 | Tượng 3 tiến 1 |
| 13. | Pháo 9 bình 8 | Mã 2 tiến 4 |
| 14. | Mã 2 tiến 4 | Mã 7 tiến 6 |
| 15. | Pháo 4 bình 3 | Pháo 5 bình 9 |
| 16. | Pháo 8 thoái 1 | Pháo 3 bình 6 |
| 17. | Mã 4 tiến 2 | Pháo 6 bình 5 |
| 18. | Binh 3 tiến 1 | Mã 6 tiến 5 |
| 19. | Mã 7 tiến 5 | Pháo 5 tiến 4+ |
| 20. | Sĩ 4 tiến 5 | Pháo 9 bình 7 |
| 21. | Mã 2 tiến 1 | Pháo 7 tiến 3 |
| 22. | Mã 1 tiến 2 | Tượng 7 tiến 5 |
| 23. | Pháo 3 bình 1 | Pháo 7 bình 6 |
| 24. | Pháo 1 tiến 4 | Pháo 6 thoái 4 |
| 25. | Pháo 1 tiến 2 | Mã 4 tiến 2 |
| 26. | Pháo 1 thoái 1 | Mã 2 tiến 4 |
| 27. | Pháo 8 bình 6 | Tốt 5 tiến 1 |
| 28. | Pháo 1 bình 9 | Sĩ 4 tiến 5 |
| 29. | Pháo 9 thoái 2 | Mã 4 thoái 6 |
| 30. | Mã 2 tiến 4 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 31. | Pháo 9 bình 5+ | Pháo 6 bình 5 |
| 32. | Pháo 5 bình 4 | Tốt 7 tiến 1 |
| 33. | Binh 1 tiến 1 | Tốt 7 bình 6 |
| 34. | Pháo 6 tiến 1 | Tốt 6 bình 5 |
| 35. | Pháo 4 tiến 1 | Tốt 5 bình 4 |
| 36. | Pháo 4 bình 7 | Tốt 4 bình 3 |
| 37. | Binh 9 tiến 1 | Tốt 3 bình 4 |
| 38. | Pháo 6 bình 2 | Pháo sau bình 3 |
| 39. | Pháo 7 bình 5+ | Tướng 5 bình 4 |
| 40. | Binh 9 tiến 1 | Tốt 4 bình 5 |
| 41. | Pháo 5 bình 6 | Pháo 5 bình 2 |
| 42. | Pháo 2 tiến 3+ | Sĩ sau tiến 5 |
| 43. | Pháo 2 thoái 2 | Tượng 5 tiến 7 |
| 44. | Pháo 2 thoái 4 | Pháo 2 bình 4 |
| 45. | Binh 9 bình 8 | Tướng 4 bình 5 |
| 46. | Binh 1 tiến 1 | Pháo 4 thoái 2 |
| 47. | Binh 1 tiến 1 | Tượng 7 thoái 5 |
| 48. | Pháo 2 tiến 4 | Tượng 5 tiến 7 |
| 49. | Pháo 2 thoái 1 | Pháo 4 tiến 2 |
| 50. | Binh 8 bình 7 | Pháo 4 bình 5 |
| 51. | Tướng 5 bình 4 | Sĩ 5 tiến 4 |
| 52. | Pháo 6 bình 4 | Pháo 5 bình 6 |
| 53. | Tướng 4 bình 5 | Pháo 3 bình 6 |
| 54. | Pháo 4 bình 9 | Pháo trước bình 5 |
| 55. | Pháo 2 bình 8 | Tốt 5 bình 6 |
| 56. | Pháo 8 thoái 4 | Tốt 6 tiến 1 |
| 57. | Pháo 9 thoái 4 | Pháo 5 bình 2 |
| 58. | Binh 7 tiến 1 | Tượng 7 thoái 5 |
| 59. | Binh 1 bình 2 | Tượng 5 tiến 3 |
| 60. | Binh 2 bình 3 | Pháo 2 thoái 1 |
| 61. | Pháo 9 tiến 6 | Pháo 6 thoái 1 |
| 62. | Binh 7 bình 6 | Sĩ 4 thoái 5 |
| 63. | Pháo 9 thoái 2 | Pháo 2 bình 5 |
| 64. | Binh 3 bình 4 | Tốt 6 bình 7 |
| 65. | Pháo 8 tiến 1 | Tốt 7 bình 6 |
| 66. | Binh 6 bình 5 | Pháo 6 bình 7 |
| 67. | Binh 4 bình 3 | Pháo 5 bình 7 |
| 68. | Binh 5 bình 4 | Pháo sau bình 9 |
| 69. | Pháo 9 bình 5+ | Tướng 5 bình 4 |
| 70. | Pháo 5 thoái 2 | Pháo 9 tiến 9 |
| 71. | Tướng 5 bình 4 | Pháo 7 bình 6+ |
| 72. | Tướng 4 bình 5 | Pháo 6 bình 7 |
| 73. | Tướng 5 bình 4 | Pháo 7 tiến 4+ |
| 74. | Tướng 4 tiến 1 | Pháo 7 thoái 4 |
| 75. | Pháo 5 bình 4 | Pháo 7 thoái 1 |
| 76. | Binh 3 tiến 1 | Pháo 7 bình 6 |
| 77. | Tướng 4 thoái 1 | Pháo 6 bình 8 |
| 78. | Pháo 8 bình 6 | Tốt 6 bình 7 |
| 79. | Pháo 4 bình 6+ | Tướng 4 bình 5 |
| 80. | Pháo sau bình 5+ | Tướng 5 bình 4 |
| 81. | Pháo 6 thoái 2 | Pháo 8 tiến 5+ |
| 82. | Tướng 4 tiến 1 | Pháo 8 bình 7 |
| 83. | Binh 3 bình 4 | Sĩ 5 tiến 6 |
| 84. | Binh 4 tiến 1 | Tốt 7 bình 6 |
| 85. | Pháo 5 tiến 2 | Pháo 7 thoái 4 |
| 86. | Tướng 4 thoái 1 | Pháo 7 tiến 4+ |
| 87. | Tướng 4 tiến 1 | Pháo 7 thoái 5 |
| 88. | Pháo 5 bình 4 | Pháo 9 thoái 4 |
| 89. | Pháo 4 thoái 1 | Tướng 4 tiến 1 |
| 90. | Tướng 4 thoái 1 | Tướng 4 bình 5 |
| 91. | Pháo 6 tiến 3 | Pháo 7 bình 6 |
| 92. | Pháo 6 bình 5 | Tướng 5 bình 4 |
| 93. | Tướng 4 bình 5 | Pháo 9 tiến 4 |
| 94. | Sĩ 5 tiến 6 | Pháo 9 thoái 1 |
| 95. | Pháo 4 bình 6 | Tốt 6 bình 5 |
| 96. | Pháo 6 tiến 2 | Tướng 4 bình 5 |
| 97. | Pháo 6 bình 5+ | Tướng 5 bình 4 |
| 98. | Pháo trước thoái 3 | Pháo 9 bình 6 |
| 99. | Pháo sau bình 4 | Pháo sau bình 7 |
| 100. | Pháo 4 bình 7 | Pháo 6 thoái 3 |
| 101. | Pháo 7 thoái 2 | Pháo 7 bình 6 |
| 102. | Binh 4 bình 3 | Pháo trước bình 4 |
| 103. | Tượng 5 tiến 7 | Tượng 3 thoái 5 |
| 104. | Binh 3 bình 4 | Tượng 5 thoái 7 |
| 105. | Tượng sau tiến 5 | Tướng 4 bình 5 |
| 106. | Pháo 7 bình 5 | Pháo 4 bình 6 |
| 107. | Binh 4 bình 3 | Tướng 5 bình 4 |
| 108. | Pháo sau bình 6+ | Tướng 4 bình 5 |
| 109. | Pháo 6 bình 3 | Pháo trước bình 5+ |
| 110. | Tướng 5 bình 4 | Tượng 7 tiến 9 |
| 111. | Binh 3 bình 2 | Pháo 6 thoái 2 |
| 112. | Binh 2 bình 1 | Pháo 6 bình 1 |
| 113. | Pháo 3 bình 5 | Pháo 5 bình 4 |
| 114. | Pháo trước bình 6+ | Tướng 5 bình 4 |
| 115. | Pháo 5 bình 6 | Pháo 4 bình 6 |
| 116. | Binh 1 bình 2 | Pháo 6 thoái 3 |
| 117. | Binh 2 tiến 1 | Tướng 4 bình 5 |
| 118. | Pháo trước bình 1 | Pháo 1 tiến 7+ |
| 119. | Tướng 4 tiến 1 | Pháo 1 thoái 6 |
| 120. | Pháo 1 tiến 3+ | Tướng 5 thoái 1 |
| 121. | Binh 2 bình 3 | Pháo 1 bình 9 |
| 122. | Tướng 4 thoái 1 | Pháo 6 tiến 2 |
| 123. | Tướng 4 bình 5 | Pháo 9 bình 6 |
| 124. | Sĩ sau tiến 5 | Pháo trước tiến 1 |
| 125. | Pháo 1 thoái 7 | Tướng 5 tiến 1 |
| 126. | Sĩ 5 tiến 4 | Tướng 5 tiến 1 |
| 127. | Sĩ 6 thoái 5 | Pháo sau bình 8 |
| 128. | Tượng 5 tiến 3 | Pháo 8 bình 6 |
| 129. | Tướng 5 bình 6 | Pháo trước tiến 1 |
| 130. | Pháo 1 thoái 1 | Pháo trước bình 7 |
| 131. | Tượng 3 thoái 1 | Tướng 5 bình 4 |
| 132. | Pháo 1 bình 5 | Pháo 6 bình 1 |
| 133. | Sĩ 5 tiến 6+ | Tướng 4 bình 5 |
| 134. | Tượng 7 thoái 5+ |
Thế cờ cuối
Thế cờ lân cận
- 吴魏 hoà 廖锦添 (吴魏 đi trước)
- 程宇东 hoà 许文章 (程宇东 đi trước)
- 刘弈达 hoà 曹岩磊 (刘弈达 đi trước)
- 王禹博 thắng 杨世哲(得子) (王禹博 đi trước)
- Ông Vương Gia Thụy, Vạn Khoa
- 张学潮 thắng 储般若(窝心马) (张学潮 đi trước)